PROTRADE RESOURCES VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 轻质乙烯共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PROTRADE RESOURCES VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$359.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316446665 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ0KH986 |
| 成立日期 | 2020-08-20 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 88, Đường Bàu Cát 3, Phường Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PROTRADE RESOURCES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PROTRADE RESOURCES VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Số 88, Đường Bàu Cát 3, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện theo quy định pháp luật. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đên mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế cóvốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nêu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 116亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $270.8K |
| 中国 | 3 | $88.8K |
| 马来西亚 | 1 | $50 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PROTRADE APPLIED MATERIALS CORP | 美国 | 4 | $270.8K | EPDM橡胶、丁二烯橡胶 |
| NORTH HUAJIN SYNTHETIC RUBBER (LIAONING) CO LTD | 中国 | 3 | $88.8K | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| PETIKEMAS FREE ZONE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $50 | 轻质乙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | NORTH HUAJIN SYNTHETIC RUBBER (LIAONING) CO LTD | 中国 | $30.6K |
| 2025-02-06 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | NORTH HUAJIN SYNTHETIC RUBBER (LIAONING) CO LTD | 中国 | $29.6K |
| 2024-11-20 | 轻质乙烯共聚物 | PETIKEMAS FREE ZONE SDN BHD | 马来西亚 | $50 |
| 2024-10-10 | EPDM橡胶 | PROTRADE APPLIED MATERIALS CORP | 美国 | $48.8K |
| 2024-09-13 | 轻质乙烯共聚物 | PROTRADE APPLIED MATERIALS CORP | 美国 | $95.5K |
| 2024-08-22 | 轻质乙烯共聚物 | PROTRADE APPLIED MATERIALS CORP | 美国 | $110.1K |
| 2024-08-21 | 轻质乙烯共聚物 | PROTRADE APPLIED MATERIALS CORP | 美国 | $16.3K |
| 2024-08-21 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | NORTH HUAJIN SYNTHETIC RUBBER (LIAONING) CO LTD | 中国 | $28.6K |