Smart Technology Service & Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ DịCH Vụ Và THươNG MạI SMART
5
进口笔数
20
出口笔数
$62.8K
进口金额
$21.3K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-12-11
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301199953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2KQAUY |
| 成立日期 | 2022-01-14 |
| 联系地址 | Đường Văn Miếu, Khu 10, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI SMART |
| 企业英文名称 | SMART TECHNOLOGY SERVICE AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27 đường Lý Quốc Sư, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0333232237 |
| 邮箱 | vichandong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $62.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $21.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shangqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $62.8K | 电力控制板、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MS Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 20 | $21.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-09 | 其他金属锁 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $318 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-09 | 其他金属锁 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $40 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁制品 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $318 |
| 2026-04-09 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG SHANGQI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $220 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 含CPU数据处理机 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $528 |
| 2025-09-26 | 含CPU和I/O的ADP设备 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $428 |
| 2025-09-26 | 10公斤以下便携电脑 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $608 |
| 2025-08-08 | 含CPU数据处理机 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $859 |
| 2025-07-22 | 其他塑料制品 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-07-22 | 非磁带视频设备 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $318 |
| 2025-07-22 | 绝缘电线 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $568 |
| 2025-07-22 | 金属办公家具 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $116 |
| 2025-07-22 | 绝缘电线 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $81 |
| 2025-07-22 | 存储单元 | MS VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $229 |