Nhat Minh Trading Technical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 混合机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT THươNG MạI NHậT MINH
3
进口笔数
7
出口笔数
$34.4K
进口金额
$5.7K
出口金额
2024-06-24
最近进口
2025-10-16
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107977567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTN1Q0XY |
| 成立日期 | 2017-08-28 |
| 联系地址 | Số nhà 11 Ngách 77 Ngõ 381 Đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THƯƠNG MẠI NHẬT MINH |
| 企业英文名称 | NHAT MINH TRADING TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11 Ngách 77 Ngõ 381 Đường Nguyễn Khang, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 847910 | 工程机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $34.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $5.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Milestone Trading Shijiazhuang Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.4K | 其他离心泵、泵零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsuo Industries Vietnam Inc. | 越南 | 4 | $3.1K | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-24 | 其他离心泵 | MILESTONE TRADING SHIJIAZHUANG CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-01-18 | 其他离心泵 | MILESTONE TRADING SHIJIAZHUANG CO LTD | 中国 | $756 |
| 2023-04-20 | 其他离心泵 | MILESTONE TRADING SHIJIAZHUANG CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2023-04-20 | 750W-75kW交流电机 | MILESTONE TRADING SHIJIAZHUANG CO LTD | 中国 | $956 |
| 2023-04-20 | 其他离心泵 | MILESTONE TRADING SHIJIAZHUANG CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2023-04-20 | 其他离心泵 | MILESTONE TRADING SHIJIAZHUANG CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-04-20 | 其他离心泵 | MILESTONE TRADING SHIJIAZHUANG CO LTD | 中国 | $916 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 工程机械 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $757 |
| 2025-05-29 | 其他离心泵 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $493 |
| 2025-04-29 | 其他离心泵 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $254 |
| 2025-04-29 | 工程机械 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $773 |
| 2024-05-10 | 混合机 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $811 |
| 2023-11-01 | 混合机 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $846 |
| 2023-08-11 | 混合机 | CONG TY TNHH CCI VIET NAM | 越南 | $867 |
| 2023-01-06 | 混合机 | MATSUO INDUSTRIES VIETNAM INC | 越南 | $851 |