Viet Han Auto Parts Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 空调机零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ VIệT HàN AUTO PARTS
31
进口笔数
0
出口笔数
$474.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107808343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXTBM4W6 |
| 成立日期 | 2017-04-17 |
| 联系地址 | Số 17 ngách 293/14 đường Nguyễn Tam Trinh, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT HÀN AUTO PARTS |
| 企业英文名称 | VIET HAN AUTO PARTS SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 17 ngách 293/14 đường Nguyễn Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842438628994 |
| 邮箱 | nguyenphong971@yahoo.com.vn |
| 传真 | 0438628994 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 31 | $474.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Climate Control Seoul Inc. | 韩国 | 16 | $252.3K | 其他车辆零件、车辆散热器 |
| Sky Snc Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $222.4K | 其他车辆零件、车辆制动零件 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-15 | 车辆散热器 | SKY SNC CO LTD | 韩国 | $257 |
| 2025-05-15 | 空调机零件 | SKY SNC CO LTD | 韩国 | $597 |
| 2025-05-15 | 车辆离合器 | SKY SNC CO LTD | 韩国 | $277 |
| 2025-05-15 | 柴油机零件 | SKY SNC CO LTD | 韩国 | $108 |
| 2025-05-15 | 火花塞 | SKY SNC CO LTD | 韩国 | $600 |
| 2025-05-15 | 750W以下直流电机 | Sky Snc Co., Ltd. | 韩国 | $186 |
| 2025-05-15 | 车辆离合器 | SKY SNC CO LTD | 韩国 | $26 |
| 2025-05-15 | 柴油机零件 | SKY SNC CO LTD | 韩国 | $160 |
| 2025-05-15 | 其他轴承 | Sky Snc Co., Ltd. | 韩国 | $100 |
| 2025-05-15 | 车辆离合器 | SKY SNC CO LTD | 韩国 | $61 |