Hoi An Silk & Cashmere Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 非针织围巾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SILK Và CASHMERE HộI AN
21
进口笔数
0
出口笔数
$61.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001105098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAS3WVHX |
| 成立日期 | 2017-03-08 |
| 联系地址 | Số 77 Nguyễn Thái Học, Phường Minh An, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SILK VÀ CASHMERE HỘI AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 77 Nguyễn Thái Học, Phường Hội An, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84938351241 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621490 | 非针织围巾 |
| 621420 | 羊毛围巾 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 621410 | 丝巾 |
| 611710 | 针织围巾 |
| 621142 | 女式棉制服装 |
| 611019 | 动物细毛针织品 |
| 630222 | 印花化纤床品 |
| 630492 | 棉制装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 18 | $36.1K |
| 伊朗 | 3 | $25.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kashmir Craft | 印度 | 3 | $20.3K | 丝巾、非针织围巾 |
| S.S. Textiles | 印度 | 15 | $15.8K | 非针织围巾、羊毛围巾 |
| Somaie Havasi | 伊朗 | 1 | $12.2K | 鲜西瓜、糖果 |
| Majome Ghazai Kia Shiraz Co. | 伊朗 | 1 | $7.6K | 尼龙簇绒地毯 |
| Shahkar Ariyai Kashan Co. | 伊朗 | 1 | $5.3K | 尼龙簇绒地毯、簇绒地毯 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 针织围巾 | S S TEXTILES | 印度 | $1.2K |
| 2026-02-04 | 针织围巾 | S S TEXTILES | 印度 | $1.2K |
| 2026-02-04 | 针织围巾 | S S TEXTILES | 印度 | $120 |
| 2026-02-04 | 针织围巾 | S S TEXTILES | 印度 | $3.3K |
| 2026-02-04 | 针织围巾 | S S TEXTILES | 印度 | $537 |
| 2026-02-04 | 针织围巾 | S S TEXTILES | 印度 | $1.5K |
| 2026-02-04 | 针织围巾 | S S TEXTILES | 印度 | $547 |
| 2026-02-04 | 针织围巾 | S S TEXTILES | 印度 | $300 |
| 2026-02-04 | 针织围巾 | S S TEXTILES | 印度 | $2.1K |
| 2026-02-04 | 针织围巾 | S S TEXTILES | 印度 | $64 |