Nhuuan Phat Transportation Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 合金生铁
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Nhuận Phát
2
进口笔数
9
出口笔数
$13.5K
进口金额
$107.8K
出口金额
2024-08-28
最近进口
2025-10-09
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309985786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN501UGFM |
| 成立日期 | 2010-06-03 |
| 联系地址 | 49/77/KV8 Thống Nhất, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Nhuận Phát |
| 企业英文名称 | NHUAN PHAT TRANSPORTATION LOGISTICS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49/77/KV8 Thống Nhất, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84903663346 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720150 | 合金生铁 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $13.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $94.2K |
| 法国 | 2 | $13.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xinjinlian Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.5K | 其他娱乐用品、多扬声器箱体 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Guangyueshun Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.0K | 合金生铁 |
| HK CQ TRADING LTD | 中国香港 | 1 | $27.5K | 合金生铁 |
| Antik Art Asia | 法国 | 2 | $13.6K | 其他木家具、热带木门 |
| Dongguan Xinghui Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 合金生铁 |
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 合金生铁、其他木制品 |
| LSSP Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.9K | 不锈钢锭、成型针叶木 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 其他木制品 | SHENZHEN XINJINLIAN TRADE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-08-01 | 其他木制品 | SHENZHEN XINJINLIAN TRADE CO LTD | 中国 | $5.6K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-09 | 其他陶瓷装饰品 | ANTIK ART ASIA | 法国 | $5.9K |
| 2025-10-09 | 卧室木家具 | ANTIK ART ASIA | 法国 | $547 |
| 2025-10-09 | 其他陶瓷装饰品 | ANTIK ART ASIA | 法国 | $5.9K |
| 2025-10-09 | 金属框架座椅 | ANTIK ART ASIA | 法国 | $146 |
| 2025-10-09 | 非办公金属家具 | ANTIK ART ASIA | 法国 | $116 |
| 2025-10-09 | 非办公金属家具 | ANTIK ART ASIA | 法国 | $35 |
| 2025-07-30 | 合金生铁 | LSSP SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-03-22 | 合金生铁 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-03-21 | 合金生铁 | DONGGUAN XINGHUI METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-11-22 | 合金生铁 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $27.5K |