S-TECH VINA Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 280 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
0
进口笔数
280
出口笔数
$0
进口金额
$1.43B
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301151052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVFSS3RP |
| 成立日期 | 2020-10-07 |
| 联系地址 | Khu phố Lê Hồng Phong, Phường Đông Ngàn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN S-TECH VINA |
| 企业英文名称 | S-TECH VINA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu phố Lê Hồng Phong, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84963476863 |
| 邮箱 | stechvina.sale@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 279 | $1.43B |
| 德国 | 1 | $57 |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $1.42B | 印刷电路、其他电子IC |
| Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 54 | $4.79M | 集成电路零件、印刷电路 |
| Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 59 | $1.02M | 压电晶体、处理器及控制器 |
| Poongsan System Vina Co., Ltd. | 越南 | 82 | $213.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH INTELLIGENT MANUFACTURING JUSTECH VIET NAM | 越南 | 27 | $58.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Hanbo Enc Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $31.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $30.0K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Intelligent Manufacturing Justech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.7K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
| Moritex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.3K | 第90章仪器零件、未装配光学元件 |
近期贸易明细
出口(共 280)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | JY Autointel (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $37 |
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | JY Autointel (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-06-29 | 非螺纹钢销 | JY Autointel (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-06-29 | 非螺纹钢销 | JY Autointel (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | JY Autointel (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | JY Autointel (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-06-29 | 非螺纹钢销 | JY Autointel (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-06-29 | 非螺纹钢销 | JY Autointel (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | JY Autointel (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-06-29 | 其他铝制品 | Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | $11.8K |