Yen Vo Xuan Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 热带梅兰蒂木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK YếN Vũ XUâN
34
进口笔数
0
出口笔数
$515.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317541135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4EB9FJD |
| 成立日期 | 2022-10-27 |
| 联系地址 | 15 Đường Đại Hải 3, Tổ 17, Ấp 7, Xã Xuân Thới Thượng, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK YẾN VŨ XUÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Đường Đại Hải 3, Tổ 17, Ấp 7, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84358600955 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440725 | 热带梅兰蒂木 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 842430 | 喷砂机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $317.3K |
| 马来西亚 | 7 | $107.4K |
| 印度尼西亚 | 4 | $90.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiashan Wansheng Electronics Co., Ltd. | 中国 | 9 | $144.1K | 未装壳扬声器、喷砂机 |
| CV Jaya Abadi | 印度尼西亚 | 4 | $90.9K | 热带成型木材、甜饼干 |
| KSR INDUSTRY SDN BHD. | 马来西亚 | 3 | $50.8K | 其他热带木材、热带梅兰蒂木 |
| Haiyan Ads Special Cable Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.4K | 绝缘电线、车用线束 |
| Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.1K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Jiashan Horn Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.0K | 未装壳扬声器、音频设备零件 |
| HCH Timber Export (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $31.0K | 热带梅兰蒂木、热带成型木材 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.2K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| C. Weir Mist Sprat Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.6K | 喷雾机零件、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Shuimoli Machinery & Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.4K | 喷砂机、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他功能机器 | JIASHAN WANSHENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-02-11 | 未装壳扬声器 | JIASHAN WANSHENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-02-11 | 未装壳扬声器 | JIASHAN WANSHENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-11 | 音频设备零件 | JIASHAN WANSHENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $133 |
| 2026-02-11 | 未装壳扬声器 | JIASHAN WANSHENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-02-03 | 音频设备零件 | JIASHAN WANSHENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-02-03 | 未装壳扬声器 | JIASHAN WANSHENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-03 | 未装壳扬声器 | JIASHAN WANSHENG ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-12-18 | 铜合金管件 | ZHUJI YICHEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $110 |
| 2025-12-18 | 喷雾机零件 | ZHUJI YICHEN MACHINERY CO LTD | 中国 | $900 |