Adtech Engineering Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT - THươNG MạI Và DịCH Vụ ADTECH
10
进口笔数
12
出口笔数
$43.3K
进口金额
$42.9K
出口金额
2025-10-16
最近进口
2025-07-23
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315008309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN54938X6 |
| 成立日期 | 2018-04-23 |
| 联系地址 | 77 Trương Văn Thành, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT - THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ADTECH |
| 企业英文名称 | ADTECH ENGINEERING - TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 77 Trương Văn Thành, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 0969535456 |
| 邮箱 | dungtran.adtech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 31.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848130 | 止回阀 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $39.6K |
| 中国 | 3 | $2.4K |
| 法国 | 2 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $42.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geoclima Asia Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $37.7K | 空调机零件、压力测量仪 |
| d342c008f6d219efe5bf0c772cab02d3 | 4 | $4.1K | ||
| Le Robinet Frigorifique Francais | 法国 | 2 | $1.3K | 阀门龙头、止回阀 |
| Victors Industrial (H.K.) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 1000伏以下保险丝、电器装置零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 12 | $42.9K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-16 | 1000伏以下保险丝 | VICTORS INDUSTRIAL (H K) CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-09-18 | 阀门龙头 | GEOCLIMA ASIA CO., LTD | 美国 | $1.4K |
| 2025-04-29 | 高压继电器 | SPX COOLING TECHNOLOGIES MALAYSIA | 美国 | $500 |
| 2025-04-29 | 高压继电器 | SPX COOLING TECHNOLOGIES MALAYSIA | 美国 | $500 |
| 2025-03-11 | 止回阀 | LE ROBINET FRIGORIFIQUE FRANCAIS | 法国 | $854 |
| 2025-02-13 | 电力控制板 | GEOCLIMA ASIA CO., LTD | 美国 | $2.9K |
| 2024-12-26 | 制冷压缩机 | GEOCLIMA ASIA CO., LTD | 美国 | $33.5K |
| 2024-06-11 | 止回阀 | LE ROBINET FRIGORIFIQUE FRANCAIS | 法国 | $428 |
| 2023-11-08 | 高压继电器 | SPX COOLING TECHNOLOGIES MALAYSIA | 美国 | $410 |
| 2023-11-08 | 高压继电器 | SPX COOLING TECHNOLOGIES MALAYSIA | 美国 | $410 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-23 | 其他电气开关 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-07-23 | 其他电气开关 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-05-27 | 液体计量表 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $175 |
| 2025-05-27 | 阀门龙头 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-05-27 | 高压继电器 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-05-27 | 高压继电器 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-05-27 | 非泡沫橡胶密封件 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-05-26 | 高压继电器 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-05-26 | 阀门龙头 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-05-26 | 非泡沫橡胶密封件 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.2K |