URBAN DEVELOPMENT & SERVICES TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 丙烯酸乙烯漆
越南 · 非在业
本地名:Công ty cổ phần dịch vụ thương mại và phát triển đô thị
4
进口笔数
0
出口笔数
$28.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101656905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN42KQ0EH |
| 成立日期 | 2005-05-16 |
| 联系地址 | Thôn Phùng Khoang, Xã Trung Văn, Huyện Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty cổ phần dịch vụ thương mại và phát triển đô thị |
| 企业英文名称 | URBAN DEVELOPMENT AND SERVICES TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Thi công xây dựng, trùng tu, tôn tạo, sửa chữa nhà ở, nhà máy, nhà cao tầng, khu đô thị, khu công nghiệp, khu di tích lịch sử, các công trình văn hoá, giao thông, thủy lợi; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh./. - Kinh doanh lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế và các dịch vụ phục vụ khách du lịch; - Kinh doanh thiết bị và phụ tùng máy công trình; - Sản xuất, mua bán máy móc, thiết bị, phương tiện vận tải (không bao gồm thiết kế phương tiện vận tải); - Sản xuất, mua bán, lắp đặt trang thiết bị nội ngoại thất, thiết bị chiếu sáng, hệ thống điện nước dân dụng, hệ thống điều hoà, thang máy, thang cuốn, thang chở hàng cho các công trình dân dụng, công nghiệp, khu chung cư, khu đô thị, khu công nghiệp; - Kinh doanh bất động sản, nhà ở, văn phòng cho thuê, khách sạn, nhà hàng; - Môi giới và xúc tiến thương mại; - Tư vấn, lập các dự án, tổng dự toán và quản lý dự án đầu tư |
| 电话 | +84912425665 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 9.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 681513 | 矿物制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $20.7K |
| 英国 | 1 | $7.9K |
| 印度 | 1 | $140 |
| 中国 | 1 | $103 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DY-MARK GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $20.7K | 聚合物基油漆、丙烯酸乙烯漆 |
| CONJOINT EXPORT SERVICES NEAR EAST LTD | 英国 | 1 | $7.9K | 可互换钻具、螺纹加工工具 |
| UCT INTERNATIONAL | 印度 | 1 | $140 | 其他钢铁制品、钢铁丝制品 |
| JISHUI JINGXIN FIBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | 1 | $103 | 矿物制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-16 | 矿物制品 | JISHUI JINGXIN FIBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $103 |
| 2024-05-14 | 钢铁丝制品 | UCT INTERNATIONAL | 印度 | $67 |
| 2024-05-14 | 钢铁丝制品 | UCT INTERNATIONAL | 印度 | $21 |
| 2024-05-14 | 钢铁丝制品 | UCT INTERNATIONAL | 印度 | $52 |
| 2023-03-15 | 工业清洁制剂 | CONJOINT EXPORT SERVICES NEAR EAST LTD | 英国 | $7.9K |
| 2023-02-24 | 丙烯酸乙烯漆 | DY-MARK GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $10.4K |
| 2023-02-24 | 丙烯酸乙烯漆 | DY-MARK GLOBAL PTY LTD | 澳大利亚 | $10.4K |