Thanh Phuc Techniques SX TM Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 65 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sx - Tm Kỹ Thuật Thanh Phúc

0
进口笔数
65
出口笔数
$0
进口金额
$1.02M
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.8K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106644156
企查查编码QVN6C1YYWK
成立日期2014-09-22
联系地址Km 23, Đại lộ Thăng Long, Xã Ngọc Liệp, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SX - TM KỸ THUẬT THANH PHÚC
企业英文名称THANH PHUC TECHNIQUES SX - TM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km 23, Đại lộ Thăng Long, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội
经营范围2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông
电话+842466865898
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品
853540高压电涌抑制器
681490云母制品
847160自动数据处理输入输出单元
871680其他车辆
830249贱金属配件
847190数据处理机
854449绝缘电线
940179金属框架座椅

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南65$1.02M

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Doosung Tech Vietnam Co., Ltd.越南49$943.9K印刷电路、自粘塑料片
Luminous Optical Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南10$53.0KPET塑料片材、自粘塑料片
Luminous Technical Trading Co., Ltd.越南3$18.7K无丝玻璃片、静止变流器
Luminous Vietnam Co., Ltd.越南3$9.4K其他风扇、含CPU和I/O的ADP设备

近期贸易明细

出口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30其他钢铁制品DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD越南$238
2026-03-30金属办公家具DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-03-30数据处理机DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD越南$629
2026-03-30非办公金属家具DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD越南$518
2026-03-30高压电涌抑制器DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD越南$345
2026-03-30金属办公家具DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD越南$677
2026-03-30其他钢铁制品DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD越南$253
2026-03-30非办公金属家具DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD越南$161
2026-03-30自动数据处理输入输出单元DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD越南$72
2026-03-30金属办公家具DOOSUNG TECH VIETNAM CO LTD越南$2.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thanh Phuc Techniques SX TM Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →