Tuong Phat Electrical Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 非绝缘铜电缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐIệN TườNG PHáT
1
进口笔数
2
出口笔数
$36.9K
进口金额
$15.2K
出口金额
2023-12-22
最近进口
2025-01-15
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309535875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAMRHTH9 |
| 成立日期 | 2009-11-17 |
| 联系地址 | 102 Gia Phú, Phường 01, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐIỆN TƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TUONG PHAT ELECTRICAL TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 102 Gia Phú, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842835040438 |
| 邮箱 | tuongphat.cables@gmail.com |
| 官网 | www.tuongphatcables.com.vn |
| 传真 | 0838592567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $36.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $11.3K |
| 越南 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Rifeng Electric Cable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.9K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Teams Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $11.3K | 阀门龙头、钢铁螺钉螺栓 |
| Teams Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 瓷制卫生洁具、非绝缘铜电缆 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 绝缘电线 | GUANGDONG RIFENG ELECTRIC CABLE CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2023-12-22 | 绝缘电线 | GUANGDONG RIFENG ELECTRIC CABLE CO LTD | 中国 | $17.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 绝缘电线 | TEAMS CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2024-08-31 | 铜绕组线 | TEAMS CO LTD | 柬埔寨 | $3.4K |
| 2024-08-31 | 铜绕组线 | TEAMS CO LTD | 柬埔寨 | $6.4K |
| 2024-08-30 | 非绝缘铜电缆 | TEAMS CO LTD | 越南 | $3.9K |