TERMINIUS HEALTHCARE VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 超声波扫描仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TERMINIUS HEALTHCARE VIETNAM
20
进口笔数
0
出口笔数
$2.83M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318039993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWSQ0WM0 |
| 成立日期 | 2023-09-13 |
| 联系地址 | 13 đường số 11, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TERMINIUS HEALTHCARE VIETNAM |
| 企业英文名称 | TERMINIUS HEALTHCARE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 13 đường số 11, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật). + (Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan). + (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84388618370 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 73.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901812 | 超声波扫描仪 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $2.83M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI WEICHENYUAN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $2.29M | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| Mindray MR Global Ltd. | 中国香港 | 11 | $322.0K | 诊断试剂、其他医疗器具 |
| GUANG XI NANNING TERMINIUS HEALTH CARE CO LTD | 中国 | 3 | $210.5K | 其他电诊设备、其他医疗器具 |
| SHENZHEN MINDRAY BIO MEDICAL ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 3 | $1.6K | 诊断试剂、超声波扫描仪 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 超声波扫描仪 | Mindray MR Global Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-17 | 超声波扫描仪 | Mindray MR Global Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2025-12-16 | 超声波扫描仪 | Mindray MR Global Ltd. | 中国 | $162.9K |
| 2025-12-16 | 超声波扫描仪 | Mindray MR Global Ltd. | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-16 | 超声波扫描仪 | Mindray MR Global Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2025-11-11 | 其他电诊设备 | GUANGXI WEICHENYUAN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $66.0K |
| 2025-11-11 | 其他电诊设备 | GUANGXI WEICHENYUAN MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34.1K |
| 2025-10-31 | 其他医疗器具 | GUANG XI NANNING TERMINIUS HEALTH CARE CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2025-09-19 | 超声波扫描仪 | Mindray MR Global Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2025-09-17 | 超声波扫描仪 | Mindray MR Global Ltd. | 中国 | $62.8K |