Taishun Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 喷枪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Taishun Việt Nam
0
进口笔数
119
出口笔数
$0
进口金额
$230.6K
出口金额
—
最近进口
2026-03-13
最近出口
0
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106142050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEY39KKX |
| 成立日期 | 2013-04-03 |
| 联系地址 | 1A ngách 28 ngõ 105 Phố Thanh Am, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAISHUN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAISHUN VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9 ngõ 30 phố Kẻ Tạnh, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 02439841505 |
| 邮箱 | info@taishun.vn |
| 官网 | www.sungphunson.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842420 | 喷枪 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 110 | $141.4K |
| 印度尼西亚 | 8 | $88.7K |
| 马来西亚 | 1 | $450 |
贸易伙伴
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Sumberdharmabadijaya | 印度尼西亚 | 8 | $88.7K | 计量液体泵、喷枪 |
| JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | 12 | $19.6K | 非瓦楞折叠盒、塑料包装箱 |
| DynaOX Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $13.5K | 其他印刷机零件、传动轴及曲柄 |
| Yuekai Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.4K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Toyoda Gosei Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.1K | 安全气囊零件、其他纸制品 |
| Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.0K | 其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸 |
| Advanced Multitech Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.0K | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
| Saturn Engineering Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.8K | 8425机械零件、其他钢铁制品 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. - Vinh Phuc Branch | 越南 | 8 | $3.2K | 其他寝具、瓦楞纸箱 |
| Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.2K | 其他铝制品、铝制管件 |
近期贸易明细
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他气泵 | TAMAGAWA ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-03-13 | 工业干燥机 | TAMAGAWA ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-12 | 喷枪 | PT SUMBERDHARMA ABADIJAYA | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2026-03-12 | 喷枪 | PT SUMBERDHARMA ABADIJAYA | 印度尼西亚 | $2.2K |
| 2026-03-12 | 喷枪 | PT SUMBERDHARMA ABADIJAYA | 印度尼西亚 | $2.3K |
| 2026-03-12 | 喷枪 | PT SUMBERDHARMA ABADIJAYA | 印度尼西亚 | $1.8K |
| 2026-03-12 | 喷枪 | PT SUMBERDHARMA ABADIJAYA | 印度尼西亚 | $2.2K |
| 2026-03-12 | 喷枪 | PT SUMBERDHARMA ABADIJAYA | 印度尼西亚 | $2.2K |
| 2026-03-12 | 工业干燥机 | CONG TY TNHH TAMAGAWA ELECTRONICS VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-12 | 喷枪 | PT SUMBERDHARMA ABADIJAYA | 印度尼西亚 | $2.2K |