Kumgang Star Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 其他护肤品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KUMGANG STAR

42
进口笔数
0
出口笔数
$722.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $83.2K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $83.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $20.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $83.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $41.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $55.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109809060
企查查编码QVNWG4SSSB
成立日期2021-11-09
联系地址Số 40, Ngõ 24 phố Phan Văn Trường, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KUMGANG STAR
企业英文名称KUMGANG STAR IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 16 ngõ 23 phố Phan Văn Trường, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842466868667
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
330510洗发剂
330300香水
210690其他食品制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国42$722.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seung Guang International Co., Ltd.韩国42$722.3K其他护肤品、皮肤清洁剂

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-28其他护肤品SEUNG GUANG INTERNATIONAL CO LTD韩国$737
2025-04-28其他护肤品SEUNG GUANG INTERNATIONAL CO LTD韩国$851
2025-03-14皮肤清洁剂SEUNG GUANG INTERNATIONAL CO LTD韩国$825
2025-03-14其他护肤品SEUNG GUANG INTERNATIONAL CO LTD韩国$300
2025-03-14皮肤清洁剂SEUNG GUANG INTERNATIONAL CO LTD韩国$157
2025-03-14皮肤清洁剂SEUNG GUANG INTERNATIONAL CO LTD韩国$472
2025-03-14其他护肤品SEUNG GUANG INTERNATIONAL CO LTD韩国$349
2025-03-14其他护肤品SEUNG GUANG INTERNATIONAL CO LTD韩国$470
2025-03-14皮肤清洁剂SEUNG GUANG INTERNATIONAL CO LTD韩国$4.3K
2025-03-14皮肤清洁剂SEUNG GUANG INTERNATIONAL CO LTD韩国$384

相关企业 · 同类产品

Kumgang Star Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →