Chuprong Rubber Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 67 笔 · 主营 天然橡胶乳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN CAO SU CHư PRôNG
0
进口笔数
67
出口笔数
$0
进口金额
$3.60M
出口金额
—
最近进口
2025-09-16
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5900190641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08B91J0 |
| 成立日期 | 1993-04-05 |
| 联系地址 | Thôn Hợp Hòa, Xã Ia Drăng, Huyện Chư Prông, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CAO SU CHƯ PRÔNG |
| 企业英文名称 | CHUPRONG RUBBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hợp Hòa, Xã Chư Prông, Gia Lai |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0125 - Trồng cây cao su 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +842693790023 |
| 邮箱 | cotycaosuchuprong@gmail.com.vn |
| 传真 | 02693790024 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.0055万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400110 | 天然橡胶乳 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 67 | $3.60M |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Edgepoint Group LLC | 美国 | 37 | $3.60M | 天然橡胶乳、氧化锑 |
近期贸易明细
出口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | VIETNAM NATURAL RUBBER LATEX CONCENTRATE HA % DRC SHIPPED IN FLEXIBAGS, HIGHLAND PRO DUCTION HS CODE: . . | TEXTILE RUBBER & CHEMICAL COMPANY | 美国 | $0 |
| 2025-09-16 | VIETNAM NATURAL RUBBER LATEX CONCENTRATE HA % DRC SHIPPED IN FLEXIBAGS, HIGHLAND PRO DUCTION HS CODE: . . | TEXTILE RUBBER & CHEMICAL COMPANY | 美国 | $0 |
| 2025-09-16 | VIETNAM NATURAL RUBBER LATEX CONCENTRATEHA % DRC SHIPPED IN FLEXIBAGS, HIGHLAND PRO DUCTION HS CODE: . . | TEXTILE RUBBER & CHEMICAL COMPANY | 美国 | $0 |
| 2025-09-16 | VIETNAM NATURAL RUBBER LATEX CONCENTRATE HA % DRC SHIPPED IN FLEXIBAGS, HIGHLAND PRO DUCTION HS CODE: . . | TEXTILE RUBBER & CHEMICAL COMPANY | 美国 | $0 |
| 2025-09-15 | 天然橡胶乳 | EDGEPOINT GROUP LLC | 美国 | $97.3K |
| 2025-04-21 | 天然橡胶乳 | EDGEPOINT GROUP LLC | 美国 | $114.0K |
| 2025-04-21 | 天然橡胶乳 | TEXTILE RUBBER & CHEMICAL COMPANY | 美国 | $0 |
| 2025-04-21 | 天然橡胶乳 | TEXTILE RUBBER & CHEMICAL COMPANY | 美国 | $0 |
| 2025-04-21 | 天然橡胶乳 | TEXTILE RUBBER & CHEMICAL COMPANY | 美国 | $0 |
| 2025-04-21 | 天然橡胶乳 | TEXTILE RUBBER & CHEMICAL COMPANY | 美国 | $0 |