Vietlink Import-Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 198 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU VIệT LIêN KếT
198
进口笔数
0
出口笔数
$22.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101905887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH872ECS |
| 成立日期 | 2006-04-03 |
| 联系地址 | Số 22, ngách 1/34, phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VIỆT LIÊN KẾT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02462815122 |
| 邮箱 | ketoangroup2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 145 | $17.60M |
| 美国 | 43 | $5.14M |
| 中国 | 10 | $49.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| In Stars Pty Ltd | 澳大利亚 | 133 | $15.88M | 食用油脂制品、其他食品制剂 |
| Olympian Labs, Inc. | 美国 | 23 | $3.30M | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Fortune Group USA | 美国 | 20 | $1.84M | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| Brigreen Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $994.3K | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| Austrade Global Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $485.0K | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| Autrade Global Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $241.1K | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| SHENGHENG COLOR PRINTING (HK) CO.,LTD | 中国香港 | 9 | $31.6K | 纸制包装容器 |
| SHENGHENG COLOR PRINTING (HK) CO., LTD | 中国香港 | 1 | $17.9K | 纸制包装容器 |
近期贸易明细
进口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 纸制包装容器 | SHENGHENG COLOR PRINTING (HK) CO., LTD | 中国 | $143 |
| 2026-04-27 | 纸制包装容器 | SHENGHENG COLOR PRINTING (HK) CO., LTD | 中国 | $232 |
| 2026-04-27 | 纸制包装容器 | SHENGHENG COLOR PRINTING (HK) CO., LTD | 中国 | $143 |
| 2026-04-27 | 纸制包装容器 | SHENGHENG COLOR PRINTING (HK) CO., LTD | 中国 | $143 |
| 2026-04-27 | 纸制包装容器 | SHENGHENG COLOR PRINTING (HK) CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 纸制包装容器 | SHENGHENG COLOR PRINTING (HK) CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 纸制包装容器 | SHENGHENG COLOR PRINTING (HK) CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 纸制包装容器 | SHENGHENG COLOR PRINTING (HK) CO., LTD | 中国 | $143 |
| 2026-04-27 | 纸制包装容器 | SHENGHENG COLOR PRINTING (HK) CO., LTD | 中国 | $452 |
| 2026-04-27 | 纸制包装容器 | SHENGHENG COLOR PRINTING (HK) CO., LTD | 中国 | $232 |