Advanced Information Technology & Building Automation Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 麦克风及支架
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tin Học Điện Tử Công Trình Tiên Tiến Aic
12
进口笔数
1
出口笔数
$49.1K
进口金额
$4.0K
出口金额
2025-11-28
最近进口
2023-02-24
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100233054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN918QEE |
| 成立日期 | 1994-06-28 |
| 联系地址 | Tầng 2-Toà nhà Hỗn hợp cao tầng ở và làm việc Lilama, Số 124 Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH VẠN KHANG |
| 企业英文名称 | MINH VAN KHANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2-Toà nhà Hỗn hợp cao tầng ở và làm việc Lilama, Số 124, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 电话 | 02435747625 |
| 邮箱 | contact@minhvankhang.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $27.0K |
| 波兰 | 2 | $20.0K |
| 印度 | 2 | $1.7K |
| 中国台湾 | 1 | $234 |
| 乌克兰 | 1 | $156 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 1 | $4.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yingen Electronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.4K | 麦克风及支架、多扬声器箱体 |
| Ambient System Sp. z o.o. | 波兰 | 3 | $20.4K | 麦克风及支架、未装壳扬声器 |
| GONSIN CONFERENCE EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.8K | 麦克风及支架、其他电气设备 |
| PeopleLink Unified Communications Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $1.7K | 其他电视摄像机、未装壳扬声器 |
| Guangdong Baolun Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $735 | 麦克风及支架、音频放大器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Televic Conference N.V. | 比利时 | 1 | $4.0K | 麦克风及支架、其他自动控制仪 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 其他电气设备 | PEOPLELINK UNIFIED COMMUNICATIONS PRIVATE LTD | 印度 | $982 |
| 2025-11-17 | 音频放大器 | GUANGZHOU YINGEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $426 |
| 2025-11-17 | 麦克风及支架 | GUANGZHOU YINGEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-11-17 | 其他电气设备 | GUANGZHOU YINGEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $97 |
| 2025-11-17 | 未装壳扬声器 | GUANGZHOU YINGEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $75 |
| 2025-11-17 | 单个扬声器 | GUANGZHOU YINGEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $183 |
| 2025-11-17 | 音频放大器 | GUANGZHOU YINGEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $156 |
| 2025-11-17 | 其他电气设备 | GUANGZHOU YINGEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $195 |
| 2025-11-17 | 带接头绝缘电线 | GUANGZHOU YINGEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $16 |
| 2025-11-17 | 未装壳扬声器 | GUANGZHOU YINGEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $300 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-24 | 发光二极管灯具 | TELEVIC CONFERENCE NV | 比利时 | $4.0K |