NAFOR Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他针叶木
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Nafor
- 邮箱3
3
进口笔数
0
出口笔数
$215.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901437913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJTB6NRR |
| 成立日期 | 2011-10-31 |
| 联系地址 | Số 73, đường Đặng Thái Thân, Phường Cửa Nam, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Một Thành Viên Nafor |
| 企业英文名称 | NAFOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 73, đường Đặng Thái Thân, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84903471357 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440719 | 其他针叶木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $215.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Syphan Processing Wood Plant | 老挝 | 3 | $215.2K | 其他针叶木、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-22 | 其他加工木材 | SYPHAN PROCESSING WOOD PLANT | 老挝 | $7.8K |
| 2025-03-22 | 其他针叶木 | SYPHAN PROCESSING WOOD PLANT | 老挝 | $12.2K |
| 2025-03-22 | 其他加工木材 | SYPHAN PROCESSING WOOD PLANT | 老挝 | $720 |
| 2025-03-22 | 6mm以上木材 | SYPHAN PROCESSING WOOD PLANT | 老挝 | $366 |
| 2025-03-22 | 其他加工木材 | SYPHAN PROCESSING WOOD PLANT | 老挝 | $2.2K |
| 2025-03-22 | 其他加工木材 | SYPHAN PROCESSING WOOD PLANT | 老挝 | $2.4K |
| 2025-03-22 | 其他加工木材 | SYPHAN PROCESSING WOOD PLANT | 老挝 | $54.1K |
| 2025-03-22 | 其他加工木材 | SYPHAN PROCESSING WOOD PLANT | 老挝 | $3.4K |
| 2024-07-09 | 其他加工木材 | SYPHAN PROCESSING WOOD PLANT | 老挝 | $273 |
| 2024-07-09 | 其他针叶木 | SYPHAN PROCESSING WOOD PLANT | 老挝 | $1.2K |