Toan Phat Asian Vietnam Energy Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Năng Lượng Toàn Phát Asian - Việt Nam
13
进口笔数
0
出口笔数
$440.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201564197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVNTK855 |
| 成立日期 | 2014-07-10 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Kiền Bái, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ NĂNG LƯỢNG TOÀN PHÁT ASIAN - VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOAN PHAT ASIAN - VIET NAM ENERGY EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân Phố 2, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842258831389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 22.0633亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 845611 | 激光机床 |
| 847930 | 木材加工压机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $440.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Y&R Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $197.9K | PVC塑料板材、工业热交换器 |
| Dongguan Y Y Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $111.8K | 工业热交换器、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Shandong Kailai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.0K | 滚珠轴承、轴承零件 |
| TPA (HK) LTD | 中国香港 | 3 | $39.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| DG Dongqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 其他电子IC、20W以下固定电阻器 |
| Sino Meridian International Sourcing Ltd. | 中国 | 1 | $6.7K | 非木预制建筑、簇绒化纤地毯 |
| Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | PINGXIANG JUNCHENG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-28 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | DG DONGQIAO TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-01-28 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | DG DONGQIAO TRADING CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-01-28 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | DG DONGQIAO TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-30 | 木材加工压机 | SHANDONG KAILAI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $66.0K |
| 2025-09-05 | 低塑聚氯乙烯板 | DONGGUAN Y Y TRADE CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-09-05 | 低塑聚氯乙烯板 | DONGGUAN Y Y TRADE CO LTD | 中国 | $19.3K |
| 2025-09-05 | 低塑聚氯乙烯板 | DONGGUAN Y Y TRADE CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-09-05 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | DONGGUAN Y Y TRADE CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2025-09-05 | 低塑聚氯乙烯板 | DONGGUAN Y Y TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |