AI LINH TRADING & EXPORT IMPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 饱和无环烃
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu ái Linh
7
进口笔数
0
出口笔数
$349.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105804216 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1XCE9UB |
| 成立日期 | 2012-02-28 |
| 联系地址 | Số 171 Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ÁI LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 171 Bạch Đằng, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842439310377 |
| 邮箱 | info@ailinh.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290110 | 饱和无环烃 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 848020 | 模具底座 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 846510 | 多功能木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $123.1K |
| 中国台湾 | 4 | $110.5K |
| 意大利 | 1 | $70.4K |
| 中国 | 1 | $45.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUECK RHEINISCHE GMBH | 德国 | 1 | $123.1K | 其他铜制品、980720 |
| E CHAIN MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $80.5K | 其他木工机床、其他塑料制品 |
| SESA S P A | 意大利 | 1 | $70.4K | 980720、人造蜡 |
| DONGGUAN HUAFULI DECORATIVE BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | 1 | $45.6K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PVC泡沫板 |
| EASYBOND CO | 中国台湾 | 3 | $30.0K | 其他粘合剂≤1kg、饱和无环烃 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 饱和无环烃 | EASYBOND CO | 中国台湾 | $3.6K |
| 2025-08-28 | 模具底座 | HUECK RHEINISCHE GMBH | 德国 | $34.7K |
| 2025-08-28 | 模具底座 | HUECK RHEINISCHE GMBH | 德国 | $50.8K |
| 2025-08-28 | 模具底座 | HUECK RHEINISCHE GMBH | 德国 | $37.7K |
| 2025-08-11 | 其他胶粘剂 | EASYBOND CO | 中国台湾 | $12.1K |
| 2025-08-11 | 饱和无环烃 | EASYBOND CO | 中国台湾 | $5.0K |
| 2025-07-18 | 模具底座 | SESA S P A | 意大利 | $48.1K |
| 2025-07-18 | 模具底座 | SESA S P A | 意大利 | $22.3K |
| 2025-03-26 | 饱和无环烃 | EASYBOND CO | 中国台湾 | $2.5K |
| 2025-03-26 | 其他胶粘剂 | EASYBOND CO | 中国台湾 | $6.8K |