Famas Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 245 笔 · 主营 油漆颜料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Famas
245
进口笔数
0
出口笔数
$3.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
85
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102073166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTAB7F4U |
| 成立日期 | 2006-06-13 |
| 联系地址 | Số 47 Hàm Long, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT FAMAS |
| 企业英文名称 | FAMAS TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47 Hàm Long, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02437939520 |
| 邮箱 | sales@famas.vn |
| 传真 | 02437939522 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321290 | 油漆颜料 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 250840 | 其他粘土 |
| 250700 | 高岭土 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 252910 | 长石 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 591120 | 工业用纺织品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 204 | $1.95M |
| 日本 | 4 | $1.15M |
| 瑞士 | 5 | $19.1K |
| 马来西亚 | 9 | $4.4K |
| 印度 | 17 | $3.7K |
| 泰国 | 1 | $11 |
| 印度尼西亚 | 2 | $5 |
| 澳大利亚 | 1 | $3 |
| 伊朗 | 1 | $1 |
| 尼日利亚 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 85)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linfeng Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $958.9K | 非木制家具件、玻璃粉/粒 |
| Infinity Plus Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $708.8K | 非木制家具件、塑料家用制品 |
| Foshan Sun Kid Win Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $152.3K | 其他塑料建材、制成颜料 |
| Sefar AG | 瑞士 | 5 | $19.1K | 工业用纺织品、其他工业用纺织品 |
| Aryan Tiles | 印度 | 5 | $200 | 长石、石英 |
| Zhongda New Materials Co., Ltd. | 中国 | 61 | $189 | 油漆颜料、制成颜料 |
| Foshan Delision International Co., Ltd. | 中国 | 13 | $116 | 油漆颜料、制成颜料 |
| Zhuhai Bingrui Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $105 | 其他印刷机零件、其他墨水 |
| Zhuhai Shijing Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $22 | 其他墨水、其他印刷机零件 |
| Zhuhai Langjin Technology Co., Ltd. | 俄罗斯 | 5 | $19 | 油漆颜料、非黑印刷油墨 |
近期贸易明细
进口(共 245)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 块滑石 | Aryan Tiles | 印度 | $1 |
| 2026-04-29 | 块滑石 | Aryan Tiles | 印度 | $1 |
| 2026-04-25 | 长石 | Aryan Tiles | 印度 | $16 |
| 2026-04-25 | 长石 | Aryan Tiles | 印度 | $16 |
| 2026-04-23 | 油漆颜料 | ZHONGDA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-23 | 油漆颜料 | ZHONGDA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-23 | 油漆颜料 | ZHONGDA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-23 | 油漆颜料 | ZHONGDA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-22 | 其他粘土 | HASMAH | 马来西亚 | $1 |
| 2026-04-22 | 其他粘土 | HASMAH | 马来西亚 | $1 |