Famas Technical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 245 笔 · 主营 油漆颜料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Famas

245
进口笔数
0
出口笔数
$3.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
85
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $442.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32 · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $69.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $82.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26 · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $843 · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $177.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $172.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $52.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $191.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $225.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $442.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $173.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $433.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $408.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $406.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $59 · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $32 · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $69.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $82.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22 · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $56.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $12 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $10.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26 · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $843 · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $177.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $172.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $7.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $3.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $52.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $191.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $225.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $442.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $55.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $27.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $173.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $433.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $408.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $406.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $59 · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102073166
企查查编码QVNTAB7F4U
成立日期2006-06-13
联系地址Số 47 Hàm Long, Phường Hàng Bài, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT FAMAS
企业英文名称FAMAS TECHNICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 47 Hàm Long, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02437939520
邮箱sales@famas.vn
传真02437939522
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321290油漆颜料
320710制成颜料
292429环酰胺衍生物
250840其他粘土
250700高岭土
253090其他矿产品
382499其他化学制剂
252910长石
320720可玻化搪瓷
591120工业用纺织品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国204$1.95M
日本4$1.15M
瑞士5$19.1K
马来西亚9$4.4K
印度17$3.7K
泰国1$11
印度尼西亚2$5
澳大利亚1$3
伊朗1$1
尼日利亚1$1

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linfeng Technology Co., Ltd.中国7$958.9K非木制家具件、玻璃粉/粒
Infinity Plus Trading Co., Ltd.中国16$708.8K非木制家具件、塑料家用制品
Foshan Sun Kid Win Import & Export Co., Ltd.中国5$152.3K其他塑料建材、制成颜料
Sefar AG瑞士5$19.1K工业用纺织品、其他工业用纺织品
Aryan Tiles印度5$200长石、石英
Zhongda New Materials Co., Ltd.中国61$189油漆颜料、制成颜料
Foshan Delision International Co., Ltd.中国13$116油漆颜料、制成颜料
Zhuhai Bingrui Trading Co., Ltd.中国22$105其他印刷机零件、其他墨水
Zhuhai Shijing Trading Co., Ltd.中国5$22其他墨水、其他印刷机零件
Zhuhai Langjin Technology Co., Ltd.俄罗斯5$19油漆颜料、非黑印刷油墨

近期贸易明细

进口(共 245)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29块滑石Aryan Tiles印度$1
2026-04-29块滑石Aryan Tiles印度$1
2026-04-25长石Aryan Tiles印度$16
2026-04-25长石Aryan Tiles印度$16
2026-04-23油漆颜料ZHONGDA NEW MATERIALS CO LTD中国$1
2026-04-23油漆颜料ZHONGDA NEW MATERIALS CO LTD中国$1
2026-04-23油漆颜料ZHONGDA NEW MATERIALS CO LTD中国$1
2026-04-23油漆颜料ZHONGDA NEW MATERIALS CO LTD中国$1
2026-04-22其他粘土HASMAH马来西亚$1
2026-04-22其他粘土HASMAH马来西亚$1

相关企业 · 同类产品

Famas Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →