PHONG PHÚ JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 数控卧式车床
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Phong Phú
3
进口笔数
0
出口笔数
$27.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600592404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYHBG47A |
| 成立日期 | 2009-04-27 |
| 联系地址 | Khu B - Khu công nghiệp Sông Công 1, Phường Bách Quang, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHONG PHÚ |
| 企业英文名称 | PHONG PHÚ JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu B, khu công nghiệp sông công 1, Phường Bách Quang, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +842083662661 |
| 邮箱 | phongphu13@gmail.com |
| 官网 | phongphuteel.com.vn |
| 传真 | 02803662661 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845811 | 数控卧式车床 |
| 722850 | 合金钢棒材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $27.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUHUAN MIZHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $11.4K | 阀门龙头、数控卧式车床 |
| WENLING CITY KEYU AUTOMATION EQUIPMENTS CO,LTD | 中国 | 1 | $11.0K | 机床零件、数控卧式车床 |
| HANGZHOU ZHONGFU SPECIAL METALLURGICAL NEW MATERIAL TECHNOLOGYCO LTD | 中国 | 1 | $5.1K | 合金钢棒材 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 数控卧式车床 | WENLING CITY KEYU AUTOMATION EQUIPMENTS CO,LTD | 中国 | $11.0K |
| 2025-02-21 | 合金钢棒材 | HANGZHOU ZHONGFU SPECIAL METALLURGICAL NEW MATERIAL TECHNOLOGYCO LTD | 中国 | $844 |
| 2025-02-21 | 合金钢棒材 | HANGZHOU ZHONGFU SPECIAL METALLURGICAL NEW MATERIAL TECHNOLOGYCO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-12-19 | 数控卧式车床 | YUHUAN MIZHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $11.4K |