Non Son Fashion Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 管状/分叉铆钉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG NóN SơN
64
进口笔数
0
出口笔数
$1.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304246816 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PG7W18 |
| 成立日期 | 2006-03-09 |
| 联系地址 | Số 199 Hai Bà Trưng, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG NÓN SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 7310 - Quảng cáo 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5320 - Chuyển phát 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837111999 |
| 邮箱 | nonson@vnn.vn |
| 传真 | 0837183991 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830820 | 管状/分叉铆钉 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 58 | $1.58M |
| 越南 | 5 | $28.0K |
| 韩国 | 1 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wah Fung Metal & Plastic Mfg. Ltd. | 中国 | 44 | $1.20M | 管状/分叉铆钉、扣件及零件 |
| WAH FUNG METAL & PLASTIC MFG LTD | 中国香港 | 6 | $331.1K | 扣件及零件、塑料纽扣 |
| Suzhou Yele Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $24.6K | 染色化纤长丝布、棉机织布 |
| PRIME ASIA LEATHER CORP ORATION TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | 3 | $16.5K | 加工牛马皮革、湿牛马皮 |
| Wujiang Ruijia Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.7K | 聚酯机织物、染色聚酯布 |
| Treasure Star International Corp | 越南 | 2 | $11.4K | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
| HONG KONG SHINDO LTD | 中国香港 | 1 | $7.2K | 装饰流苏、其他人造窄幅布 |
| Dae Duck T & M Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.4K | 弹性针织布、网眼薄纱织物 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 管状/分叉铆钉 | WAH FUNG METAL & PLASTIC MFG LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-21 | 管状/分叉铆钉 | WAH FUNG METAL & PLASTIC MFG LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-21 | 贱金属扣件 | WAH FUNG METAL & PLASTIC MFG LTD | 中国 | $580 |
| 2026-04-21 | 贱金属扣件 | WAH FUNG METAL & PLASTIC MFG LTD | 中国 | $580 |
| 2026-04-21 | 铝合金板材 | WAH FUNG METAL & PLASTIC MFG LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-21 | 铝合金板材 | WAH FUNG METAL & PLASTIC MFG LTD | 中国 | $510 |
| 2026-04-21 | 管状/分叉铆钉 | WAH FUNG METAL & PLASTIC MFG LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-21 | 管状/分叉铆钉 | WAH FUNG METAL & PLASTIC MFG LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-21 | 管状/分叉铆钉 | WAH FUNG METAL & PLASTIC MFG LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-21 | 铜垫圈 | WAH FUNG METAL & PLASTIC MFG LTD | 中国 | $3.4K |