LIFE MFG Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 聚乙烯醇缩丁醛片材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU L.I

10
进口笔数
0
出口笔数
$212.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-11
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $98.3K20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $98.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $98.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $25.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315570405
企查查编码QVNE22KDJQ
成立日期2019-03-18
联系地址36/19 Đường số 4, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU L.I
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 19, Đường số 32, Rio Vista, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng
电话02877727789
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392091聚乙烯醇缩丁醛片材
392043PVC塑料板材
392112PVC泡沫板
761010铝制结构体
847780其他橡塑机械
382499其他化学制剂
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
830160贱金属锁具零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$212.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taizhou Jinzhi New Material Co., Ltd.中国4$103.3K聚乙烯醇缩丁醛片材
Foshan Techwin Import & Export Co., Ltd.中国4$85.8K铝合金型材、塑料棒材及型材
Queenta Hardware Co., Ltd.中国1$13.8K其他金属锁、金属建筑配件
Guangxi Pingxiang Li Rong Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$9.3K其他木工机床、木材钻孔机

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-11其他矿物加工机床FOSHAN TECHWIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$857
2025-02-11铝制结构体FOSHAN TECHWIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.5K
2025-02-11铝制结构体FOSHAN TECHWIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$6.0K
2025-02-11铝制结构体FOSHAN TECHWIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$2.5K
2025-02-11其他铝制品FOSHAN TECHWIN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$749
2025-01-08聚乙烯醇缩丁醛片材TAIZHOU JINZHI NEW MATERIAL CO LTD中国$4.1K
2025-01-08聚乙烯醇缩丁醛片材TAIZHOU JINZHI NEW MATERIAL CO LTD中国$4.3K
2025-01-08聚乙烯醇缩丁醛片材TAIZHOU JINZHI NEW MATERIAL CO LTD中国$3.4K
2025-01-08聚乙烯醇缩丁醛片材TAIZHOU JINZHI NEW MATERIAL CO LTD中国$2.4K
2025-01-08聚乙烯醇缩丁醛片材TAIZHOU JINZHI NEW MATERIAL CO LTD中国$1.5K

相关企业 · 同类产品

LIFE MFG Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →