MIKO Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 液压气压阀门

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Miko

60
进口笔数
0
出口笔数
$923.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $125.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $64.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $125.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $23.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $31.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $64.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $23.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $74.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $29.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $46.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $125.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106985766
企查查编码QVN6EHW93K
成立日期2015-09-11
联系地址Thôn 4, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MIKO
企业英文名称MIKO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84966708399
邮箱minhkhoi.bk@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848120液压气压阀门
841229液压发动机
841382液体提升机
850152750W-75kW交流电机
731029钢铁容器<50升
841221液压直线马达
85364160伏以下继电器
841360旋转排量泵
721499其他钢棒
842549非液压车辆千斤顶

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国42$757.1K
意大利11$122.9K
德国5$37.2K
新加坡3$6.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haotian Hydraulic Co., Ltd.中国8$247.4K液压发动机、旋转排量泵
Ningbo Zhenhai Tiandi Hydraulic Co., Ltd.中国14$211.8K液压气压阀门、安全阀
Chenyu Industrial Supply Co., Ltd.中国5$121.9K滑轮飞轮、其他钢棒材
Oleodinamica Marchesini S.p.A.意大利6$71.5K液压气压阀门、阀门龙头
Nord Gear Pte. Ltd.新加坡9$67.4K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Hebei Reliable Trading Co., Ltd.中国3$67.4K液压直线马达、液压发动机
Oleodinamica Marchesini S.p.A.加拿大1$29.8K液压气压阀门
Hebei Quanye Hydraulic Machinery Co., Ltd.中国3$27.4K液压直线马达、液压气压阀门
Chenyu Industrial Supply Co., Ltd.中国1$13.4K其他钢棒
Chiaravalli Group S.P.A.意大利3$10.1K传动部件、齿轮及变速器

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24钢铁容器<50升HAOTIAN HYDRAULIC CO LTD中国$6.3K
2026-04-24钢铁容器<50升HAOTIAN HYDRAULIC CO LTD中国$340
2026-04-24液压气压阀门HAOTIAN HYDRAULIC CO LTD中国$3.7K
2026-04-24液压气压阀门HAOTIAN HYDRAULIC CO LTD中国$7.4K
2026-04-24液压气压阀门HAOTIAN HYDRAULIC CO LTD中国$9.3K
2026-04-24液压气压阀门HAOTIAN HYDRAULIC CO LTD中国$9.3K
2026-04-24钢铁容器<50升HAOTIAN HYDRAULIC CO LTD中国$6.3K
2026-04-24钢铁容器<50升HAOTIAN HYDRAULIC CO LTD中国$340
2026-04-24液压气压阀门HAOTIAN HYDRAULIC CO LTD中国$7.4K
2026-04-24液压气压阀门HAOTIAN HYDRAULIC CO LTD中国$3.7K

相关企业 · 同类产品

MIKO Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →