MIKO Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Miko
60
进口笔数
0
出口笔数
$923.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106985766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6EHW93K |
| 成立日期 | 2015-09-11 |
| 联系地址 | Thôn 4, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MIKO |
| 企业英文名称 | MIKO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84966708399 |
| 邮箱 | minhkhoi.bk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $757.1K |
| 意大利 | 11 | $122.9K |
| 德国 | 5 | $37.2K |
| 新加坡 | 3 | $6.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haotian Hydraulic Co., Ltd. | 中国 | 8 | $247.4K | 液压发动机、旋转排量泵 |
| Ningbo Zhenhai Tiandi Hydraulic Co., Ltd. | 中国 | 14 | $211.8K | 液压气压阀门、安全阀 |
| Chenyu Industrial Supply Co., Ltd. | 中国 | 5 | $121.9K | 滑轮飞轮、其他钢棒材 |
| Oleodinamica Marchesini S.p.A. | 意大利 | 6 | $71.5K | 液压气压阀门、阀门龙头 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $67.4K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Hebei Reliable Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.4K | 液压直线马达、液压发动机 |
| Oleodinamica Marchesini S.p.A. | 加拿大 | 1 | $29.8K | 液压气压阀门 |
| Hebei Quanye Hydraulic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.4K | 液压直线马达、液压气压阀门 |
| Chenyu Industrial Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 其他钢棒 |
| Chiaravalli Group S.P.A. | 意大利 | 3 | $10.1K | 传动部件、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁容器<50升 | HAOTIAN HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-24 | 钢铁容器<50升 | HAOTIAN HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-24 | 液压气压阀门 | HAOTIAN HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-24 | 液压气压阀门 | HAOTIAN HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-24 | 液压气压阀门 | HAOTIAN HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-24 | 液压气压阀门 | HAOTIAN HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-24 | 钢铁容器<50升 | HAOTIAN HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-24 | 钢铁容器<50升 | HAOTIAN HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $340 |
| 2026-04-24 | 液压气压阀门 | HAOTIAN HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-24 | 液压气压阀门 | HAOTIAN HYDRAULIC CO LTD | 中国 | $3.7K |