Duong Tuan Import & Export Commerce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 纸手帕毛巾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI DươNG TUấN
19
进口笔数
0
出口笔数
$218.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109824245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2QFXUTM |
| 成立日期 | 2021-11-18 |
| 联系地址 | No01, Liền kề 25, khu 27-28 đất dịch vụ Dương Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP PCCC FIRESUN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Liền kề số 173, No 04, khu 27-28 đất dịch vụ Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84356572586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $218.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Tengqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $130.9K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 5 | $38.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Shenzhen Sujida Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.9K | 其他户外娱乐设备、婴儿棉针织品 |
| Shanghai Kunli Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.4K | 糖果、其他运动鞋 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-07 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI TENGQI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $12.6K |
| 2023-08-03 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI TENGQI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-08-03 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI TENGQI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $10.8K |
| 2023-07-25 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI TENGQI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $12.6K |
| 2023-07-24 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI TENGQI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $13.9K |
| 2023-07-20 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI TENGQI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $14.3K |
| 2023-07-19 | 纸手帕毛巾 | GUANGXI TENGQI IMPORT & EXPORT CO.LTD | 中国 | $14.3K |
| 2023-07-10 | 纸手帕毛巾 | Guangxi Tengqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $14.3K |
| 2023-05-24 | 纸手帕毛巾 | SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | $7.0K |
| 2023-05-18 | 纸手帕毛巾 | SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | $7.0K |