Yes Year Brick Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 高铝耐火陶瓷
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Gạch Men Nhà ý
24
进口笔数
2
出口笔数
$431.2K
进口金额
$76.5K
出口金额
2026-03-13
最近进口
2024-09-25
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500614395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5TFA37Q |
| 成立日期 | 2003-08-28 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Mỹ Xuân A, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GẠCH MEN NHÀ Ý |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Mỹ Xuân A, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 电话 | 02543899141 |
| 邮箱 | info@italianhome.vn |
| 传真 | 02543899140 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,660亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 250700 | 高岭土 |
| 380400 | 木浆残碱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $431.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $38.4K |
| 马来西亚 | 1 | $38.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengyuan Crown Holdings Ltd. | 中国 | 10 | $190.7K | 高岭土、制成颜料 |
| HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国香港 | 6 | $115.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shandong Adroit Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $110.9K | 工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
| FCRI International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 高铝耐火陶瓷、其他耐火陶瓷 |
| FCRI Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 高铝耐火陶瓷、高硬度工业陶瓷 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| efccde12a59b4566732446cee73553b0 | 1 | $38.4K | ||
| SUMBER BESKAYA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $38.1K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 高铝耐火陶瓷 | FCRI INTERNATIONAL CO., LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-01-23 | 高硬度工业陶瓷 | SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-01-23 | 高铝耐火陶瓷 | SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-09-23 | 高硬度工业陶瓷 | SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $23.8K |
| 2025-09-23 | 木浆残碱 | HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-08-13 | 木浆残碱 | HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-08-11 | 高铝耐火陶瓷 | SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2025-08-11 | 高硬度工业陶瓷 | SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-08-06 | 高硬度工业陶瓷 | HONGKONG XING WAN YOU GROUP LTD | 中国 | $26.5K |
| 2025-07-22 | 高铝耐火陶瓷 | FCRI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-25 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | SUMBER BESKAYA SDN BHD | 马来西亚 | $19.2K |
| 2024-09-25 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | SUMBER BESKAYA SDN BHD | 马来西亚 | $18.9K |
| 2024-06-21 | 高吸水率瓷砖 | SUMBER BESKAYA SDN BHD | 越南 | $38.4K |