A Chau Logistics Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN LOGISTICS á CHâU

33
进口笔数
4
出口笔数
$243.5K
进口金额
$42.8K
出口金额
2025-08-12
最近进口
2023-09-28
最近出口
15
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $60.6K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.4K · 2 笔出口 $13.1K · 1 笔2023-10进口 $418 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.4K · 2 笔出口 $13.1K · 1 笔2023-10进口 $418 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $5.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110136532
企查查编码QVNEAT7Y23
成立日期2022-09-30
联系地址Số 44 Đường Trương Định, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN LOGISTICS Á CHÂU
企业英文名称A CHAU LOGISTICS DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 44 Đường Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84329960057
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854470绝缘电线
853670光纤连接器
120242去壳花生
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
853690其他电路开关装置
230990猫狗饲料
401693非泡沫橡胶密封件
701090玻璃容器

出口

HS 编码产品
591190其他工业用纺织品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
842139气体过滤机械
940169木制座椅
940330木制办公家具
940360其他木家具
940429其他材料床垫
950590其他娱乐用品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度4$146.8K
中国29$96.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$24.4K
美国1$13.1K
越南2$5.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G.S. Exports印度2$51.2K去壳花生、芝麻籽
ec01e15fd2a356ecfc6fa434b69135501$48.3K
Jalaram Traders印度1$47.3K去壳花生、干绿豆
Shenzhen Yongsheng Optical Communication Co., Ltd.中国6$35.1K光纤连接器、绝缘电线
12045aa810b1ad7f5cdea8b66800946a1$16.9K
Nantong Eheng New Material Technology Co., Ltd.中国7$14.5K变形尼龙纱、特种纱线
Wuhan Wolon Communication Technology Co., Ltd.中国7$8.9K绝缘电线、其他电路开关装置
Wenzhou Quanguan Electric Co., Ltd.中国1$7.7K其他电路开关装置、塑料管及配件
Shenzhen Yuansu Chuangda Technology Co., Ltd.中国1$5.0K摄影支架
Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国1$3.3K其他钢铁制品、其他塑料制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taiwa Co., Ltd.日本3$24.4K钢铁钉及U形钉、手工锉刀
Lieu Quan Temple美国1$13.1K非合成纤维帐篷、铝制结构体
Taiwa Co., Ltd.越南2$5.3K其他工业用纺织品

近期贸易明细

进口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-12猫狗饲料WEIFANG YIPIN PET ARTICLES CO LTD中国$2.7K
2025-03-27其他铜制品WENZHOU QUANGUAN ELECTRIC CO LTD中国$177
2025-03-27其他铜制品WENZHOU QUANGUAN ELECTRIC CO LTD中国$695
2025-03-27其他铜制品WENZHOU QUANGUAN ELECTRIC CO LTD中国$1.4K
2025-03-27其他铜制品WENZHOU QUANGUAN ELECTRIC CO LTD中国$1.8K
2025-03-27其他铜制品WENZHOU QUANGUAN ELECTRIC CO LTD中国$2.2K
2025-03-27其他铜制品WENZHOU QUANGUAN ELECTRIC CO LTD中国$226
2025-03-27其他铜制品WENZHOU QUANGUAN ELECTRIC CO LTD中国$1.1K
2025-01-24玻璃容器SHANGHAI VISTA PACKING CO LTD中国$16.9K
2025-01-10其他塑料制品ZHEJIANG FANKE ELECTRIC CO LTD中国$1.5K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-28其他娱乐用品Lieu Quan Temple美国$60
2023-09-28其他娱乐用品LIEUQUAN TEMPLE美国$90
2023-09-28其他木家具Lieu Quan Temple美国$3.6K
2023-09-28木制办公家具LIEUQUAN TEMPLE美国$620
2023-09-28木制座椅LIEUQUAN TEMPLE美国$8.4K
2023-09-28其他材料床垫Lieu Quan Temple美国$320
2023-08-02其他钢铁结构体TAIWA CO LTD日本$8.0K
2023-08-02其他工业用纺织品TAIWA CO LTD越南$155
2023-07-12气体过滤机械TAIWA CO LTD日本$13.0K
2023-02-22其他钢铁制品TAIWA CO LTD日本$3.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

A Chau Logistics Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →