A Chau Logistics Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN LOGISTICS á CHâU
- 邮箱175
33
进口笔数
4
出口笔数
$243.5K
进口金额
$42.8K
出口金额
2025-08-12
最近进口
2023-09-28
最近出口
15
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110136532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEAT7Y23 |
| 成立日期 | 2022-09-30 |
| 联系地址 | Số 44 Đường Trương Định, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN LOGISTICS Á CHÂU |
| 企业英文名称 | A CHAU LOGISTICS DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 44 Đường Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84329960057 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 950590 | 其他娱乐用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $146.8K |
| 中国 | 29 | $96.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $24.4K |
| 美国 | 1 | $13.1K |
| 越南 | 2 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G.S. Exports | 印度 | 2 | $51.2K | 去壳花生、芝麻籽 |
| ec01e15fd2a356ecfc6fa434b6913550 | 1 | $48.3K | ||
| Jalaram Traders | 印度 | 1 | $47.3K | 去壳花生、干绿豆 |
| Shenzhen Yongsheng Optical Communication Co., Ltd. | 中国 | 6 | $35.1K | 光纤连接器、绝缘电线 |
| 12045aa810b1ad7f5cdea8b66800946a | 1 | $16.9K | ||
| Nantong Eheng New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $14.5K | 变形尼龙纱、特种纱线 |
| Wuhan Wolon Communication Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $8.9K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Wenzhou Quanguan Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 其他电路开关装置、塑料管及配件 |
| Shenzhen Yuansu Chuangda Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 摄影支架 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taiwa Co., Ltd. | 日本 | 3 | $24.4K | 钢铁钉及U形钉、手工锉刀 |
| Lieu Quan Temple | 美国 | 1 | $13.1K | 非合成纤维帐篷、铝制结构体 |
| Taiwa Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.3K | 其他工业用纺织品 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-12 | 猫狗饲料 | WEIFANG YIPIN PET ARTICLES CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-03-27 | 其他铜制品 | WENZHOU QUANGUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $177 |
| 2025-03-27 | 其他铜制品 | WENZHOU QUANGUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $695 |
| 2025-03-27 | 其他铜制品 | WENZHOU QUANGUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-03-27 | 其他铜制品 | WENZHOU QUANGUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-03-27 | 其他铜制品 | WENZHOU QUANGUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-03-27 | 其他铜制品 | WENZHOU QUANGUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $226 |
| 2025-03-27 | 其他铜制品 | WENZHOU QUANGUAN ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-01-24 | 玻璃容器 | SHANGHAI VISTA PACKING CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2025-01-10 | 其他塑料制品 | ZHEJIANG FANKE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-28 | 其他娱乐用品 | Lieu Quan Temple | 美国 | $60 |
| 2023-09-28 | 其他娱乐用品 | LIEUQUAN TEMPLE | 美国 | $90 |
| 2023-09-28 | 其他木家具 | Lieu Quan Temple | 美国 | $3.6K |
| 2023-09-28 | 木制办公家具 | LIEUQUAN TEMPLE | 美国 | $620 |
| 2023-09-28 | 木制座椅 | LIEUQUAN TEMPLE | 美国 | $8.4K |
| 2023-09-28 | 其他材料床垫 | Lieu Quan Temple | 美国 | $320 |
| 2023-08-02 | 其他钢铁结构体 | TAIWA CO LTD | 日本 | $8.0K |
| 2023-08-02 | 其他工业用纺织品 | TAIWA CO LTD | 越南 | $155 |
| 2023-07-12 | 气体过滤机械 | TAIWA CO LTD | 日本 | $13.0K |
| 2023-02-22 | 其他钢铁制品 | TAIWA CO LTD | 日本 | $3.4K |