Kanamori VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KANAMORI VN
6
进口笔数
0
出口笔数
$28.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-14
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402168154 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN96JDTXD |
| 成立日期 | 2022-10-17 |
| 联系地址 | 150 - 152 Bùi Hiển, Phường An Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KANAMORI VN |
| 企业英文名称 | KANAMORI VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84896481595 |
| 原始企业状态 | Đang làm thủ tục giải thể |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691310 | 瓷制装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $28.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanamori Inc. | 日本 | 6 | $28.0K | 其他木家具、非瓷质陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-14 | 瓷制装饰品 | KANAMORI INC | 日本 | $13 |
| 2023-09-14 | 瓷餐具 | KANAMORI INC | 日本 | $1.5K |
| 2023-09-14 | 瓷餐具 | KANAMORI INC | 日本 | $1.8K |
| 2023-09-14 | 瓷餐具 | KANAMORI INC | 日本 | $1.2K |
| 2023-07-05 | 瓷制装饰品 | KANAMORI INC | 日本 | $123 |
| 2023-07-05 | 瓷餐具 | KANAMORI INC | 日本 | $1.5K |
| 2023-07-05 | 瓷餐具 | KANAMORI INC | 日本 | $1.3K |
| 2023-07-05 | 瓷餐具 | KANAMORI INC | 日本 | $1.5K |
| 2023-06-28 | 瓷餐具 | KANAMORI INC | 日本 | $1.3K |
| 2023-06-28 | 瓷制装饰品 | KANAMORI INC | 日本 | $1.0K |