Go Fast Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 扫帚刷子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & XUấT NHậP KHẩU GO FAST
144
进口笔数
0
出口笔数
$1.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109374765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFGXBV96 |
| 成立日期 | 2020-10-12 |
| 联系地址 | Tầng 1, LK42-TT02 Khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & XUẤT NHẬP KHẨU GO FAST |
| 企业英文名称 | GO FAST TRADING & IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, LK42-TT02 Khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84946871886 |
| 邮箱 | phamanhtruc166@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 843049 | 非自推进钻机 |
| 848390 | 传动部件 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 144 | $1.74M |
| 日本 | 1 | $3.8K |
| 德国 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 95 | $1.17M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hongkong Hing Fung Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $198.8K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Hangzhou Jiaying Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $162.9K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $72.5K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| REMA TIP TOP Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $43.7K | 硫化橡胶板片、其他粘合剂≤1kg |
| Suzhou Ocan Polymer Material Co., Ltd. | 中国 | 11 | $37.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.3K | 瓷制卫生洁具、塑料家具 |
| Zhejiang Tofine Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 钢铁门窗、其他金属锁 |
| Dalian Allrise Pet Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 其他石制品、其他植物产品 |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他玻璃制品 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $704 |
| 2026-04-16 | 其他玻璃制品 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-16 | 其他玻璃制品 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-16 | 其他玻璃制品 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 其他玻璃制品 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $704 |
| 2026-04-16 | 其他玻璃制品 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-16 | 其他玻璃制品 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 其他玻璃制品 | HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-14 | PVC泡沫板 | HANGZHOU JIAYING TRADE CO.,LTD | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-14 | PVC地板/墙覆盖物 | HANGZHOU JIAYING TRADE CO.,LTD | 中国 | $578 |