Go Fast Trading & Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 144 笔 · 主营 扫帚刷子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & XUấT NHậP KHẩU GO FAST

144
进口笔数
0
出口笔数
$1.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $108.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $66.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $66.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $70.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $52.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $75.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $108.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $56.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $54.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $107.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $66.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $66.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $70.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $51.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $44.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $52.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $75.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $34.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $108.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $56.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $42.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $54.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $107.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109374765
企查查编码QVNFGXBV96
成立日期2020-10-12
联系地址Tầng 1, LK42-TT02 Khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & XUẤT NHẬP KHẨU GO FAST
企业英文名称GO FAST TRADING & IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, LK42-TT02 Khu đô thị Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84946871886
邮箱phamanhtruc166@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960390扫帚刷子
701399其他玻璃制品
730439无缝钢管
730799其他钢铁管件
820719岩石钻具
392111苯乙烯泡沫塑料板
691410其他瓷制品
843049非自推进钻机
848390传动部件
732393不锈钢家用制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国144$1.74M
日本1$3.8K
德国1$2.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国95$1.17M其他塑料制品、其他钢铁制品
Hongkong Hing Fung Trading Co., Ltd.中国17$198.8K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Hangzhou Jiaying Trade Co., Ltd.中国9$162.9KPVC泡沫板、非泡沫塑料片
Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国4$72.5K其他塑料制品、阀门龙头
REMA TIP TOP Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚1$43.7K硫化橡胶板片、其他粘合剂≤1kg
Suzhou Ocan Polymer Material Co., Ltd.中国11$37.3K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国1$12.1K玩具模型、其他塑料制品
Dongguan Yi Jing Yuan Trade Co., Ltd.中国1$11.3K瓷制卫生洁具、塑料家具
Zhejiang Tofine Commercial & Trade Co., Ltd.中国1$11.0K钢铁门窗、其他金属锁
Dalian Allrise Pet Products Co., Ltd.中国1$10.5K其他石制品、其他植物产品

近期贸易明细

进口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16其他玻璃制品HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD中国$704
2026-04-16其他玻璃制品HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD中国$4.1K
2026-04-16其他玻璃制品HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD中国$7.3K
2026-04-16其他玻璃制品HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD中国$1.5K
2026-04-16其他玻璃制品HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD中国$704
2026-04-16其他玻璃制品HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD中国$4.1K
2026-04-16其他玻璃制品HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD中国$1.5K
2026-04-16其他玻璃制品HONGKONG HING FUNG TRADING CO LTD中国$7.3K
2026-04-14PVC泡沫板HANGZHOU JIAYING TRADE CO.,LTD中国$15.6K
2026-04-14PVC地板/墙覆盖物HANGZHOU JIAYING TRADE CO.,LTD中国$578

相关企业 · 同类产品

Go Fast Trading & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →