Habico Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 石膏
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Habico
21
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200437466 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQXFH07X |
| 成立日期 | 2010-03-12 |
| 联系地址 | 02 An Dương Vương, Phường Đông Thanh, Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HABICO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 02 An Dương Vương, Phường Đông Hà, Quảng Trị |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7310 - Quảng cáo 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | 02333577559 |
| 邮箱 | habicoqt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252010 | 石膏 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 21 | $1.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COECCO Mining Co., Ltd. | 老挝 | 21 | $1.09M | 石膏 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 石膏 | CONG TY TNHH MTV KHOANG SAN COECCO | 老挝 | $28.3K |
| 2025-11-11 | 石膏 | CONG TY TNHH MTV KHOANG SAN COECCO | 老挝 | $37.7K |
| 2025-10-29 | 石膏 | CONG TY TNHH MTV KHOANG SAN COECCO | 老挝 | $37.7K |
| 2025-10-04 | 石膏 | CONG TY TNHH MTV KHOANG SAN COECCO | 老挝 | $37.7K |
| 2025-09-15 | 石膏 | CONG TY TNHH MTV KHOANG SAN COECCO | 老挝 | $8.5K |
| 2025-09-05 | 石膏 | CONG TY TNHH MTV KHOANG SAN COECCO | 老挝 | $28.3K |
| 2025-08-11 | 石膏 | CONG TY TNHH MTV KHOANG SAN COECCO | 老挝 | $47.1K |
| 2025-07-22 | 石膏 | CONG TY TNHH MTV KHOANG SAN COECCO | 老挝 | $60.9K |
| 2025-07-01 | 石膏 | CONG TY TNHH MTV KHOANG SAN COECCO | 老挝 | $60.9K |
| 2025-06-12 | 石膏 | CONG TY TNHH MTV KHOANG SAN COECCO | 老挝 | $60.9K |