YOUME CORP ORATION
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 真空泵
越南 · 在业
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$24.7K
出口金额
—
最近进口
2024-06-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314265060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT9GKV7V |
| 成立日期 | 2017-03-03 |
| 联系地址 | Số 18, Đường 100, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ YOUME |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18, Đường 100, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84836014027 |
| 邮箱 | info@youmeshop.com.vn |
| 官网 | www.youmeshop.com.vn |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841410 | 真空泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 845522 | 冷轧机 |
| 845611 | 激光机床 |
| 845620 | 超声波机床 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 846880 | 焊接机械 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $24.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETNAM YOUME CO LTD | 越南 | 1 | $24.7K | 其他铝制品、银首饰 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-25 | 金属精加工机床 | VIETNAM YOUME CO LTD | 越南 | $255 |
| 2024-06-25 | 其他橡塑成型机 | VIETNAM YOUME CO LTD | 越南 | $161 |
| 2024-06-25 | 金属精加工机床 | VIETNAM YOUME CO LTD | 越南 | $380 |
| 2024-06-25 | 非农用喷雾器具 | VIETNAM YOUME CO LTD | 越南 | $438 |
| 2024-06-25 | 非农用喷雾器具 | VIETNAM YOUME CO LTD | 越南 | $234 |
| 2024-06-25 | 其他功能机器 | VIETNAM YOUME CO LTD | 越南 | $152 |
| 2024-06-25 | 冷轧机 | VIETNAM YOUME CO LTD | 越南 | $131 |
| 2024-06-25 | 非数控磨床 | VIETNAM YOUME CO LTD | 越南 | $146 |
| 2024-06-25 | 激光机床 | VIETNAM YOUME CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2024-06-25 | 金属精加工机床 | VIETNAM YOUME CO LTD | 越南 | $380 |