Luxury Cup Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 贱金属装饰品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LUXURY CUP VIệT NAM
22
进口笔数
0
出口笔数
$190.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108349445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQ6FSJ2 |
| 成立日期 | 2018-07-05 |
| 联系地址 | Số 1 ngõ 332/11A Đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LUXURY CUP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LUXURY CUP VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 ngõ 332/11A Đường Hoàng Công Chất, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84888718868 |
| 邮箱 | admin@luxurycup.vn |
| 官网 | luxurycup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 20 | $187.3K |
| 美国 | 1 | $2.8K |
| 西班牙 | 1 | $434 |
| 中国 | 1 | $159 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Charly Sport S.R.L. | 意大利 | 10 | $114.8K | 贱金属装饰品、其他陶瓷装饰品 |
| Sartor S.n.c. di Sartor Gianni & C. | 意大利 | 8 | $59.7K | 贱金属装饰品、其他陶瓷装饰品 |
| Unique Awards S.R.L. | 意大利 | 2 | $12.9K | 贱金属装饰品、其他塑料制品 |
| PDU CAT Inc. | 美国 | 1 | $2.8K | 塑料装饰品、贱金属装饰品 |
| Volum Invest S.L. | 西班牙 | 1 | $434 | 贱金属装饰品、其他铝制品 |
| Sartor S.n.c. di Sartor Gianni & C. | 中国 | 1 | $159 | 其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-06 | 贱金属装饰品 | SARTOR S.N.C DI SARTOR GIANNI & C. | 意大利 | $19 |
| 2025-12-06 | 贱金属装饰品 | SARTOR S.N.C DI SARTOR GIANNI & C. | 意大利 | $24 |
| 2025-12-06 | 其他陶瓷装饰品 | SARTOR S.N.C DI SARTOR GIANNI & C. | 意大利 | $62 |
| 2025-12-06 | 贱金属装饰品 | SARTOR S.N.C DI SARTOR GIANNI & C. | 意大利 | $328 |
| 2025-12-06 | 贱金属装饰品 | SARTOR S.N.C DI SARTOR GIANNI & C. | 意大利 | $42 |
| 2025-12-06 | 贱金属装饰品 | SARTOR S.N.C DI SARTOR GIANNI & C. | 意大利 | $265 |
| 2025-12-06 | 其他陶瓷装饰品 | SARTOR S.N.C DI SARTOR GIANNI & C. | 意大利 | $510 |
| 2025-12-06 | 贱金属装饰品 | SARTOR S.N.C DI SARTOR GIANNI & C. | 意大利 | $64 |
| 2025-12-06 | 其他陶瓷装饰品 | SARTOR S.N.C DI SARTOR GIANNI & C. | 意大利 | $575 |
| 2025-12-06 | 其他陶瓷装饰品 | SARTOR S.N.C DI SARTOR GIANNI & C. | 意大利 | $111 |