Phuoc Hy Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 1,016 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Phước Hỷ

18
进口笔数
1,016
出口笔数
$106.6K
进口金额
$7.69M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-30
最近出口
7
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $702.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $170.9K · 39 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 23 笔2023-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $177.2K · 20 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $190.6K · 26 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $156.8K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 6 笔2024-03进口 $16.1K · 2 笔出口 $64.4K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $103.0K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 14 笔2024-07进口 $17.9K · 2 笔出口 $75.6K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $241.1K · 24 笔2024-09进口 $10.8K · 2 笔出口 $128.7K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $249.8K · 28 笔2024-12进口 $5.2K · 1 笔出口 $702.0K · 69 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $264.9K · 31 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $194.0K · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $338.1K · 36 笔2025-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $375.7K · 42 笔2025-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $638.5K · 55 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $354.8K · 39 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $119.1K · 20 笔2025-08进口 $16.3K · 2 笔出口 $206.9K · 26 笔2025-09进口 $4.6K · 1 笔出口 $190.5K · 23 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $183.0K · 35 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $235.3K · 38 笔2025-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $431.7K · 60 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $183.2K · 28 笔2026-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $73.2K · 20 笔2026-03进口 $33 · 1 笔出口 $169.0K · 24 笔2026-04进口 $12.4K · 1 笔出口 $364.4K · 52 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $170.9K · 39 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 23 笔2023-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $177.2K · 20 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $190.6K · 26 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $156.8K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.4K · 6 笔2024-03进口 $16.1K · 2 笔出口 $64.4K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $103.0K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 14 笔2024-07进口 $17.9K · 2 笔出口 $75.6K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $241.1K · 24 笔2024-09进口 $10.8K · 2 笔出口 $128.7K · 18 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $84.7K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $249.8K · 28 笔2024-12进口 $5.2K · 1 笔出口 $702.0K · 69 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $264.9K · 31 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $194.0K · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $338.1K · 36 笔2025-04进口 $5.2K · 1 笔出口 $375.7K · 42 笔2025-05进口 $3.0K · 1 笔出口 $638.5K · 55 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $354.8K · 39 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $119.1K · 20 笔2025-08进口 $16.3K · 2 笔出口 $206.9K · 26 笔2025-09进口 $4.6K · 1 笔出口 $190.5K · 23 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $183.0K · 35 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $235.3K · 38 笔2025-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $431.7K · 60 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $183.2K · 28 笔2026-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $73.2K · 20 笔2026-03进口 $33 · 1 笔出口 $169.0K · 24 笔2026-04进口 $12.4K · 1 笔出口 $364.4K · 52 笔

工商档案

企业注册号0311006406
企查查编码QVNVXR53TB
成立日期2011-07-22
联系地址277/53 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHƯỚC HỶ
企业英文名称PHUOC HY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1520 - Sản xuất giày dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+842822160943
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560819人造纤维绳
392390其他塑料包装制品
271290含油石蜡
382499其他化学制剂
392010乙烯聚合物塑料
392020聚丙烯塑料
380892零售杀菌剂
392043PVC塑料板材
392190非泡沫塑料片
392321聚乙烯袋

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
070999其他食用蔬菜
080450番石榴芒果山竹
080440鳄梨
190590其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$57.5K
澳大利亚2$20.4K
美国2$17.9K
土耳其3$10.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国370$2.37M
瑞士313$2.33M
德国176$1.94M
越南40$378.9K
荷兰35$233.8K
比利时43$167.9K
列支敦士登11$102.3K
约旦2$9.2K
西班牙1$7.5K
英国1$6.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ruian Canbon Industrial & Trading Co., Ltd.中国5$33.6KPP/PE编织袋、人造纤维绳
Castle Chemicals Pty Ltd澳大利亚2$20.4K含油石蜡、零售杀菌剂
BioSafe Systems美国2$17.9K其他化学制剂
Shandong Rayson Degradable Materials Co., Ltd.中国2$12.0K乙烯聚合物塑料、PVC塑料板材
Laizhou Guoliang Packing Products Co., Ltd.中国4$11.9K其他塑料包装制品、纸制餐具
Aypek Ambalaj Endüstriyel Gıda Sanayi ve Ticaret Pazarlama Ltd.土耳其2$10.6K聚乙烯袋、非乙烯塑料袋
Ser Pak Ambalaj Sanayi ve Ticaret A.S.土耳其1$33非乙烯塑料袋、其他硫化橡胶制品

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bravin S.A.瑞士313$2.33M其他鲜果、其他食用蔬菜
Kammerer GmbH德国146$1.82M其他鲜果、番石榴芒果山竹
Capexo Sas法国175$1.41M其他鲜果、番石榴芒果山竹
Westfalia Fruit France法国92$558.0K鳄梨、其他鲜果
SIIM法国95$358.8K其他鲜果、菠萝
b58cccb21d6ac0eb1b4639808e3c319d47$338.0K
Capespan Continent N.V.比利时43$167.9K鲜葡萄、其他鲜果
SIIM S.A.S.比利时24$139.4K其他鲜果、其他食用蔬菜
2ee00b6d0ba1dcb1c2546cd6193b544915$117.4K
CAPEXO SAS越南13$100.8K其他鲜果、鳄梨

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15人造纤维绳RUIAN CANBON INDUSTRIAL & TRADING CO., LTD中国$6.2K
2026-04-15人造纤维绳RUIAN CANBON INDUSTRIAL & TRADING CO., LTD中国$6.2K
2026-03-04乙烯聚合物塑料SER PAK AMBALAJ SANAYI VE TICARET AS土耳其$29
2026-03-04塑料容器SER PAK AMBALAJ SANAYI VE TICARET AS土耳其$1
2026-03-04商业广告材料SER PAK AMBALAJ SANAYI VE TICARET AS土耳其$2
2026-03-04带接头绝缘电线SER PAK AMBALAJ SANAYI VE TICARET AS土耳其$1
2026-02-04聚丙烯塑料AYPEK AMBALAJ ENDUSTIYEL GIDA SANAYI VE TICARET PAZARLAMA LTD土耳其$6.0K
2025-12-08其他塑料包装制品LAIZHOU GUOLIANG PACKING PRODUCTS CO LTD中国$1.8K
2025-09-18聚乙烯袋AYPEK AMBALAJ ENDUSTIYEL GIDA SANAYI VE TICARET PAZARLAMA LTD土耳其$1.3K
2025-09-18聚乙烯袋AYPEK AMBALAJ ENDUSTIYEL GIDA SANAYI VE TICARET PAZARLAMA LTD土耳其$1.9K

出口(共 1,016)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他鲜果Capexo Sas法国$6.6K
2026-04-30其他鲜果SIIM SAS$4.7K
2026-04-30其他鲜果INGMAR HEUER德国$3.3K
2026-04-29其他鲜果BRAVIN SA瑞士$7.6K
2026-04-29其他鲜果INGMAR HEUER德国$2.5K
2026-04-29其他鲜果SIIM SAS$2.8K
2026-04-29其他鲜果INGMAR HEUER德国$2.0K
2026-04-29其他鲜果KAMMERER GMBH德国$8.0K
2026-04-29其他鲜果SIIM SAS$314
2026-04-29其他鲜果INGMAR HEUER德国$708

相关企业 · 同类产品

Phuoc Hy Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →