Phuoc Hy Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 1,016 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phước Hỷ
18
进口笔数
1,016
出口笔数
$106.6K
进口金额
$7.69M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-30
最近出口
7
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311006406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVXR53TB |
| 成立日期 | 2011-07-22 |
| 联系地址 | 277/53 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Gia Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHƯỚC HỶ |
| 企业英文名称 | PHUOC HY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1520 - Sản xuất giày dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842822160943 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080440 | 鳄梨 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $57.5K |
| 澳大利亚 | 2 | $20.4K |
| 美国 | 2 | $17.9K |
| 土耳其 | 3 | $10.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 370 | $2.37M |
| 瑞士 | 313 | $2.33M |
| 德国 | 176 | $1.94M |
| 越南 | 40 | $378.9K |
| 荷兰 | 35 | $233.8K |
| 比利时 | 43 | $167.9K |
| 列支敦士登 | 11 | $102.3K |
| 约旦 | 2 | $9.2K |
| 西班牙 | 1 | $7.5K |
| 英国 | 1 | $6.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruian Canbon Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $33.6K | PP/PE编织袋、人造纤维绳 |
| Castle Chemicals Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $20.4K | 含油石蜡、零售杀菌剂 |
| BioSafe Systems | 美国 | 2 | $17.9K | 其他化学制剂 |
| Shandong Rayson Degradable Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.0K | 乙烯聚合物塑料、PVC塑料板材 |
| Laizhou Guoliang Packing Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $11.9K | 其他塑料包装制品、纸制餐具 |
| Aypek Ambalaj Endüstriyel Gıda Sanayi ve Ticaret Pazarlama Ltd. | 土耳其 | 2 | $10.6K | 聚乙烯袋、非乙烯塑料袋 |
| Ser Pak Ambalaj Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 1 | $33 | 非乙烯塑料袋、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bravin S.A. | 瑞士 | 313 | $2.33M | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
| Kammerer GmbH | 德国 | 146 | $1.82M | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Capexo Sas | 法国 | 175 | $1.41M | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Westfalia Fruit France | 法国 | 92 | $558.0K | 鳄梨、其他鲜果 |
| SIIM | 法国 | 95 | $358.8K | 其他鲜果、菠萝 |
| b58cccb21d6ac0eb1b4639808e3c319d | 47 | $338.0K | ||
| Capespan Continent N.V. | 比利时 | 43 | $167.9K | 鲜葡萄、其他鲜果 |
| SIIM S.A.S. | 比利时 | 24 | $139.4K | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
| 2ee00b6d0ba1dcb1c2546cd6193b5449 | 15 | $117.4K | ||
| CAPEXO SAS | 越南 | 13 | $100.8K | 其他鲜果、鳄梨 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 人造纤维绳 | RUIAN CANBON INDUSTRIAL & TRADING CO., LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-15 | 人造纤维绳 | RUIAN CANBON INDUSTRIAL & TRADING CO., LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-03-04 | 乙烯聚合物塑料 | SER PAK AMBALAJ SANAYI VE TICARET AS | 土耳其 | $29 |
| 2026-03-04 | 塑料容器 | SER PAK AMBALAJ SANAYI VE TICARET AS | 土耳其 | $1 |
| 2026-03-04 | 商业广告材料 | SER PAK AMBALAJ SANAYI VE TICARET AS | 土耳其 | $2 |
| 2026-03-04 | 带接头绝缘电线 | SER PAK AMBALAJ SANAYI VE TICARET AS | 土耳其 | $1 |
| 2026-02-04 | 聚丙烯塑料 | AYPEK AMBALAJ ENDUSTIYEL GIDA SANAYI VE TICARET PAZARLAMA LTD | 土耳其 | $6.0K |
| 2025-12-08 | 其他塑料包装制品 | LAIZHOU GUOLIANG PACKING PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-09-18 | 聚乙烯袋 | AYPEK AMBALAJ ENDUSTIYEL GIDA SANAYI VE TICARET PAZARLAMA LTD | 土耳其 | $1.3K |
| 2025-09-18 | 聚乙烯袋 | AYPEK AMBALAJ ENDUSTIYEL GIDA SANAYI VE TICARET PAZARLAMA LTD | 土耳其 | $1.9K |
出口(共 1,016)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | Capexo Sas | 法国 | $6.6K |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | SIIM SAS | — | $4.7K |
| 2026-04-30 | 其他鲜果 | INGMAR HEUER | 德国 | $3.3K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | BRAVIN SA | 瑞士 | $7.6K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | INGMAR HEUER | 德国 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | SIIM SAS | — | $2.8K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | INGMAR HEUER | 德国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | KAMMERER GMBH | 德国 | $8.0K |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | SIIM SAS | — | $314 |
| 2026-04-29 | 其他鲜果 | INGMAR HEUER | 德国 | $708 |