Hai Duong Ocean Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 女式化纤衬衫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI DươNG HảI DươNG
30
进口笔数
42
出口笔数
$528.7K
进口金额
$374.8K
出口金额
2025-11-19
最近进口
2025-09-23
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801394405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW52S5J9 |
| 成立日期 | 2023-04-04 |
| 联系地址 | Km 43, quốc lộ 5, thôn Bầu, Thị Trấn Lai Cách, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI DƯƠNG HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HAI DUONG DAI DUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 43, quốc lộ 5, Tổ dân phố Bầu, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84977552933 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600539 | 印花合成经编织物 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 620423 | 女式化纤套装 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 611300 | 针织服装 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 610620 | 女式针织衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $527.7K |
| 越南 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $359.8K |
| 美国 | 1 | $15.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yile Clothing Co., Ltd. | 越南 | 14 | $469.4K | 染色聚酯布、印花聚酯布 |
| Runto Trading Co., Ltd. | 越南 | 8 | $31.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HONG KONG JINYUNG INTERNATIONAL TRADE LIMTTED | 中国香港 | 6 | $26.4K | 其他人造窄幅布、染色合成经编织物 |
| BOI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 非液体温度计、增材制造机 |
| Zhangjiagang Dekang Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 980710、漂白牛皮纸板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yile Clothing Co., Ltd. | 越南 | 23 | $206.2K | 女式化纤衬衫、化纤连衣裙 |
| HONG KONG JINYUNG INTERNATIONAL TRADE LIMTTED | 中国香港 | 18 | $153.6K | 女式化纤服装、女式化纤裤 |
| Jiangsu Guotai International Group Guomao Co., Ltd. | 美国 | 1 | $15.0K | 女式合成纤维裤、女式化纤睡衣 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 可互换工具 | BOI (VIETNAM) CO LTD | 中国 | $527 |
| 2025-11-19 | 可互换工具 | BOI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-07-10 | 其他人造窄幅布 | HONG KONG JINYUNG INTERNATIONAL TRADE LIMTTED | 中国 | $7 |
| 2025-07-10 | 染色聚酯布 | HONG KONG JINYUNG INTERNATIONAL TRADE LIMTTED | 中国 | $570 |
| 2025-07-10 | 染色聚酯布 | HONG KONG JINYUNG INTERNATIONAL TRADE LIMTTED | 中国 | $850 |
| 2025-07-10 | 非织造标签 | HONG KONG JINYUNG INTERNATIONAL TRADE LIMTTED | 中国 | $28 |
| 2025-07-10 | 非泡沫塑料片 | HONG KONG JINYUNG INTERNATIONAL TRADE LIMTTED | 中国 | $28 |
| 2025-07-10 | 非金属塑料纽扣 | HONG KONG JINYUNG INTERNATIONAL TRADE LIMTTED | 中国 | $35 |
| 2025-07-10 | 钢铁钉及U形钉 | HONG KONG JINYUNG INTERNATIONAL TRADE LIMTTED | 中国 | $600 |
| 2025-07-10 | 染色聚酯布 | HONG KONG JINYUNG INTERNATIONAL TRADE LIMTTED | 中国 | $950 |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 女式针织衬衫 | HONG KONG JINYUNG INTERNATIONAL TRADE LIMTTED | 越南 | $1.2K |
| 2025-09-23 | 女式化纤服装 | HONG KONG JINYUNG INTERNATIONAL TRADE LIMTTED | 越南 | $3.5K |
| 2025-09-11 | 化纤连衣裙 | HONG KONG JINYUNG INTERNATIONAL TRADE LIMTTED | 越南 | $2.8K |
| 2025-09-11 | 女式化纤衬衫 | HONG KONG JINYUNG INTERNATIONAL TRADE LIMTTED | 越南 | $1.9K |
| 2025-09-11 | 女式化纤服装 | HONG KONG JINYUNG INTERNATIONAL TRADE LIMTTED | 越南 | $71 |
| 2025-09-11 | 女式化纤服装 | HONG KONG JINYUNG INTERNATIONAL TRADE LIMTTED | 越南 | $2.0K |
| 2025-09-11 | 女式化纤裤 | HONG KONG JINYUNG INTERNATIONAL TRADE LIMTTED | 越南 | $1.9K |
| 2025-09-04 | 女式化纤衬衫 | HONG KONG YILE CLOTHING CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-08-27 | 化纤连衣裙 | HONG KONG YILE CLOTHING CO LTD | 越南 | $571 |
| 2025-08-27 | 化纤连衣裙 | HONG KONG YILE CLOTHING CO LTD | 越南 | $1.2K |