Boride Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 236 笔 · 主营 加强石制瓦片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU BORIDE
236
进口笔数
0
出口笔数
$5.95M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703114574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBHAAC2Y |
| 成立日期 | 2023-03-17 |
| 联系地址 | 468B Đại Lộ Bình Dương, Khu phố Nguyễn Trãi, Phường Lái Thiêu, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU BORIDE |
| 企业英文名称 | BORIDE IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 468B Đại Lộ Bình Dương, Khu phố Nguyễn Trãi, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +84961230011 |
| 邮箱 | miaojie.qiu@boride.com.vn |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 251320 | 天然磨料 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 235 | $5.93M |
| 意大利 | 1 | $21.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Deruibo International Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 198 | $5.44M | 加强石制瓦片、低吸水率瓷砖 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 20 | $236.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hongkong Gosen Trade Ltd. | 中国 | 12 | $170.4K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| HK Easton Intl Co., Ltd. | 中国 | 4 | $73.6K | 其他粗加工木材、旧衣物 |
| Granitifiandre S.p.A. | 意大利 | 1 | $21.4K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| HONG KONG XIN FENG YUAN TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $7.2K | 自粘塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 236)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-06 | 加强石制瓦片 | FUJIAN DERUIBO INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-07-06 | 加强石制瓦片 | FUJIAN DERUIBO INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-07-06 | 加强石制瓦片 | FUJIAN DERUIBO INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-07-06 | 加强石制瓦片 | FUJIAN DERUIBO INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-07-06 | 加强石制瓦片 | FUJIAN DERUIBO INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-07-06 | 加强石制瓦片 | FUJIAN DERUIBO INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-07-04 | 加强石制瓦片 | FUJIAN DERUIBO INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-07-03 | 加强石制瓦片 | FUJIAN DERUIBO INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-07-03 | 加强石制瓦片 | FUJIAN DERUIBO INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-07-03 | 加强石制瓦片 | FUJIAN DERUIBO INTERNATIONAL IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.2K |