MPT Equipment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI THIếT Bị MPT
44
进口笔数
0
出口笔数
$203.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317285114 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9WEJH6B |
| 成立日期 | 2022-05-11 |
| 联系地址 | 83/43 Dạ Nam, Phường 2, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ MPT |
| 企业英文名称 | MPT EQUIPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 83/43 Dạ Nam, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84944279300 |
| 邮箱 | congtythietbimpt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 820840 | 农用切割刀片 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 851140 | 起动电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 15 | $93.7K |
| 中国 | 8 | $37.6K |
| 意大利 | 14 | $28.5K |
| 土耳其 | 11 | $22.4K |
| 印度 | 7 | $19.9K |
| 比利时 | 2 | $487 |
| 英国 | 1 | $395 |
| 波黑 | 1 | $40 |
| 捷克 | 1 | $5 |
| 印度尼西亚 | 1 | $3 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tratorag Comércio e Representação Ltda. | 巴西 | 10 | $85.2K | 农用切割刀片、非泡沫橡胶密封件 |
| AMA S.p.A. | 中国 | 1 | $22.6K | 非螺纹垫圈、土壤机械零件 |
| Sakra IC ve Dis Ticaret Ltd. Sti | 土耳其 | 9 | $22.4K | 传动轴及曲柄、齿轮及变速器 |
| Zappettifico Muzzi | 意大利 | 4 | $21.0K | 农用切割刀片、土壤机械零件 |
| SIMAS EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $19.9K | 其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Liuzhou Lian United Knives Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.3K | 其他机器刀具、其他硫化橡胶制品 |
| Engpartes Solucoes Agricolas Eireli | 巴西 | 4 | $6.4K | 收割机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| AMA S.p.A. | 意大利 | 1 | $4.3K | 土壤机械零件、离合器联轴器 |
| 8aa6415bee5b214cbc7269e440dd12ff | 1 | $3.0K | ||
| Sakra Ic Ve Dis Ticaret Ltd Sti | 意大利 | 2 | $102 | 其他钢铁管件、其他钢弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 金属复合垫圈 | SAKRA IC VE DIS TICARET LTD STI | 土耳其 | $25 |
| 2026-03-25 | 其他气泵 | SAKRA IC VE DIS TICARET LTD STI | 土耳其 | $245 |
| 2026-03-25 | 齿轮及变速器 | SAKRA IC VE DIS TICARET LTD STI | 意大利 | $287 |
| 2026-03-25 | 齿轮及变速器 | SAKRA IC VE DIS TICARET LTD STI | 意大利 | $165 |
| 2026-03-25 | 钢绞线缆 | SAKRA IC VE DIS TICARET LTD STI | 土耳其 | $63 |
| 2026-03-25 | 钢绞线缆 | SAKRA IC VE DIS TICARET LTD STI | 土耳其 | $126 |
| 2026-03-25 | 传动轴及曲柄 | SAKRA IC VE DIS TICARET LTD STI | 土耳其 | $175 |
| 2026-02-23 | 农用切割刀片 | LIUZHOU LIAN UNITED KNIVES CO. LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-27 | 齿轮及变速器 | TRATORAG COMERCIO E REPRESENTACAO LTDA | 巴西 | $113 |
| 2026-01-27 | 其他钢铁制品 | TRATORAG COMERCIO E REPRESENTACAO LTDA | 巴西 | $366 |