HALONG BEER & BEVERAGE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他饮用杯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bia Và Nước Giải Khát Hạ Long
7
进口笔数
0
出口笔数
$258.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700433939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSA3KU6P |
| 成立日期 | 2003-02-12 |
| 联系地址 | Số 130 đường Lê Lợi, Phường Yết Kiêu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIA VÀ NƯỚC GIẢI KHÁT HẠ LONG |
| 企业英文名称 | HALONG BEER AND BEVERAGE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 130 đường Lê Lợi, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật. 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84763271988 |
| 邮箱 | halongbeer1988@gmail.com |
| 传真 | +842033825381 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 309亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 230400 | 大豆油渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $258.4K |
| 日本 | 1 | $32 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PENGLAI JINFU STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | 3 | $170.9K | 钢铁容器<50升、铁钢罐<50升 |
| HEBEI BETTER REFINED GIFT & CRAFT CO LTD | 中国 | 3 | $87.4K | 其他饮用杯、高脚玻璃杯 |
| Fujicco Co., Ltd. | 日本 | 1 | $32 | 大豆油渣 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 其他饮用杯 | HEBEI BETTER REFINED GIFT & CRAFT CO LTD | 中国 | $42.7K |
| 2025-03-25 | 其他饮用杯 | HEBEI BETTER REFINED GIFT & CRAFT CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2025-03-12 | 其他饮用杯 | HEBEI BETTER REFINED GIFT & CRAFT CO LTD | 中国 | $27.4K |
| 2025-03-03 | 钢铁容器<50升 | PENGLAI JINFU STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $64.3K |
| 2024-11-07 | 大豆油渣 | FUJICCO CO LTD | 日本 | $32 |
| 2024-09-30 | 钢铁容器<50升 | PENGLAI JINFU STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2024-09-18 | 钢铁容器<50升 | PENGLAI JINFU STAINLESS STEEL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $94.5K |