MAM Solution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 计量计数器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAM SOLUTION
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$451.3K
出口金额
—
最近进口
2025-03-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110329090 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWG4M2Q9 |
| 成立日期 | 2023-04-20 |
| 联系地址 | Khu sản xuất kinh doanh Bãi Dầm, Xã Kim Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAM SOLUTION |
| 企业英文名称 | MAM SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu sản xuất kinh doanh Bãi Dầm, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | 02432055289 |
| 邮箱 | Mam.Solution@hotmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 14亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902910 | 计量计数器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848640 | 半导体制造设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $451.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $419.0K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| SEOJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | 1 | $16.2K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.2K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-06 | 非数控平面磨床 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $8.1K |
| 2025-03-06 | 非数控平面磨床 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $8.1K |
| 2025-03-03 | 非数控平面磨床 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $8.1K |
| 2025-03-03 | 非数控平面磨床 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $8.1K |
| 2025-01-24 | 其他钢铁制品 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $953 |
| 2025-01-23 | 其他钢铁制品 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $953 |
| 2024-05-31 | 其他测量仪器 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $39.4K |
| 2024-05-31 | 半导体制造设备 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.5K |
| 2024-05-31 | 半导体制造设备 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $23.1K |
| 2024-05-27 | 半导体制造设备 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.5K |