SEDITEX Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEDITEX (VIệT NAM)
- 邮箱1
179
进口笔数
18
出口笔数
$67.2K
进口金额
$7.6K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-09-26
最近出口
38
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302450608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7QJ9WQK |
| 成立日期 | 2008-07-15 |
| 联系地址 | A01.03 Tầng 1, Block A, Khu căn hộ Hoàng Anh River View, Số 37 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEDITEX (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | SEDITEX CO., LTD. (VIETNAM) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A01.06 Tầng 1, Block A, Hoàng Anh River View, Số 37 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý Ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, giấy phép cơ sơ bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính Phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý Ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với hoạt động tư vấn quản lý: Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tải hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo, không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động-việc làm, hoạt động vận động hành lang. Đối với hoạt động thuộc "dịch vụ tư vấn kỹ thuật" – CPC 8672: việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường,khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị- nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. Đối với ngành nghề: "Dịch vụ phân tích và kiểm định kỹ thuật":ngoại trừ việc kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải" Đối với ngành nghề: "Dịch vụ nghiên cứu thị trường": tổ chức kinh tế không được thực hiện dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng quy định tại CPC 86402 Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84286272009 |
| 邮箱 | inv@seditexvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420100 | 动物鞍具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 15 | $36.9K |
| 中国 | 130 | $21.7K |
| 美国 | 23 | $6.0K |
| 越南 | 7 | $853 |
| 柬埔寨 | 3 | $451 |
| 印度 | 1 | $385 |
| 韩国 | 1 | $330 |
| 墨西哥 | 4 | $279 |
| 俄罗斯 | 1 | $202 |
| 塞尔维亚 | 1 | $68 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $2.9K |
| 德国 | 2 | $1.5K |
| 澳大利亚 | 2 | $1.4K |
| 荷兰 | 1 | $1.2K |
| 加拿大 | 1 | $648 |
| 孟加拉国 | 9 | $67 |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mehler Vario System GmbH | 德国 | 14 | $26.6K | 机织绒布、其他人造窄幅布 |
| Stoutstuff | 美国 | 89 | $15.8K | 其他塑纺箱盒、动物鞍具 |
| Shyft Global LLC | 美国 | 28 | $5.6K | 其他塑料制品、其他寝具 |
| Bracalente Manufacturing Group | 美国 | 8 | $3.8K | 其他钢铁制品、泵零件 |
| Shyft Global | 美国 | 3 | $911 | 其他电动家用器具、智能卡 |
| Gator Cases | 美国 | 2 | $812 | 其他塑纺箱盒、非木制家具件 |
| GEM Group (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $182 | 其他服装配件、其他簇绒织物 |
| LLC TVOE | 俄罗斯 | 2 | $146 | 其他服装配件、服装零件 |
| StoutStuff | 中国 | 3 | $132 | 植物纤维制品、活性碳 |
| Guangzhou Hongxuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $120 | 塑料/纺织手提包、商业广告材料 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brixton LLC | 美国 | 1 | $2.0K | 棉针织T恤及背心、棉质衬衫 |
| Mehler Vario System GmbH | 德国 | 2 | $1.5K | 其他纺织制品、其他塑纺箱盒 |
| Brixton Products Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.4K | 棉针织T恤及背心、棉质衬衫 |
| Brixton EU Pick Pack | 荷兰 | 1 | $1.2K | 其他纤维纸板容器 |
| Affinity Apparel | 美国 | 1 | $750 | 非织造标签 |
| Brixton Canada Inc. | 加拿大 | 1 | $648 | 棉针织T恤及背心、棉质衬衫 |
| Shyft Global | 美国 | 1 | $211 | 塑纺容器、其他寝具 |
| Accenture Footwear & Leather Products Ltd. | 孟加拉国 | 4 | $21 | 贱金属扣件、PVC涂层织物 |
| Kennedy Kendrick Gomes | 孟加拉国 | 1 | $20 | 其他服装配件 |
| Alliance Leather Goods & Footwear Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $16 | 橡胶塑料鞋件、聚氨酯纺织物 |
近期贸易明细
进口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 瓦楞纸箱 | SHREE PACKER (MP) PRIVATE LTD | 印度 | $192 |
| 2026-04-07 | 瓦楞纸箱 | SHREE PACKER (MP) PRIVATE LTD | 印度 | $192 |
| 2026-01-27 | 可互换冲压工具 | BRACALENTE MFG GROUP | 美国 | $20 |
| 2026-01-27 | 可互换冲压工具 | BRACALENTE MFG GROUP | 美国 | $20 |
| 2026-01-27 | 螺纹加工工具 | BRACALENTE MFG GROUP | 美国 | $10 |
| 2026-01-27 | 可互换冲压工具 | BRACALENTE MFG GROUP | 美国 | $20 |
| 2026-01-27 | 螺纹加工工具 | BRACALENTE MFG GROUP | 美国 | $10 |
| 2025-12-22 | 可互换钻具 | BRACALENTE MFG GROUP | 美国 | $474 |
| 2025-12-22 | 其他钢铁制品 | BRACALENTE MFG GROUP | 美国 | $141 |
| 2025-12-22 | 其他钢铁制品 | BRACALENTE MFG GROUP | 美国 | $138 |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 其他塑料制品 | MEHLER VARIO SYSTEM GMBH | 德国 | $0 |
| 2025-09-26 | 其他泡沫塑料 | MEHLER VARIO SYSTEM GMBH | 德国 | $1 |
| 2025-09-26 | 合成纤维缝纫线 | MEHLER VARIO SYSTEM GMBH | 德国 | $0 |
| 2025-09-26 | 其他塑料制品 | MEHLER VARIO SYSTEM GMBH | 德国 | $0 |
| 2025-09-26 | 拉链零件 | MEHLER VARIO SYSTEM GMBH | 德国 | $1 |
| 2025-09-26 | 拉链零件 | MEHLER VARIO SYSTEM GMBH | 德国 | $0 |
| 2025-09-26 | 其他塑料制品 | MEHLER VARIO SYSTEM GMBH | 德国 | $0 |
| 2025-09-26 | 其他人造窄幅布 | MEHLER VARIO SYSTEM GMBH | 德国 | $0 |
| 2025-09-26 | 窄幅弹性织物 | MEHLER VARIO SYSTEM GMBH | 德国 | $0 |
| 2025-09-26 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | MEHLER VARIO SYSTEM GMBH | 德国 | $1 |