SEDITEX Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 179 笔 · 主营 其他塑纺箱盒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SEDITEX (VIệT NAM)

179
进口笔数
18
出口笔数
$67.2K
进口金额
$7.6K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2025-09-26
最近出口
38
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $436 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $297 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $673 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.1K · 6 笔出口 $10 · 2 笔2024-01进口 $903 · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $182 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.6K · 9 笔出口 $750 · 1 笔2024-04进口 $948 · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $795 · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $519 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.4K · 6 笔出口 $211 · 1 笔2025-01进口 $364 · 5 笔出口 $20 · 1 笔2025-02进口 $104 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $975 · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $240 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $221 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $361 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $290 · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $385 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $436 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $297 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $673 · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.1K · 6 笔出口 $10 · 2 笔2024-01进口 $903 · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $182 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.6K · 9 笔出口 $750 · 1 笔2024-04进口 $948 · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $795 · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $519 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.4K · 6 笔出口 $211 · 1 笔2025-01进口 $364 · 5 笔出口 $20 · 1 笔2025-02进口 $104 · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $975 · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $240 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $221 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $361 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $290 · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $80 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $385 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302450608
企查查编码QVN7QJ9WQK
成立日期2008-07-15
联系地址A01.03 Tầng 1, Block A, Khu căn hộ Hoàng Anh River View, Số 37 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SEDITEX (VIỆT NAM)
企业英文名称SEDITEX CO., LTD. (VIETNAM)
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A01.06 Tầng 1, Block A, Hoàng Anh River View, Số 37 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính Phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý Ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, giấy phép cơ sơ bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế nhận mua lại phần vốn góp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính Phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý Ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với hoạt động tư vấn quản lý: Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tải hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo, không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động-việc làm, hoạt động vận động hành lang. Đối với hoạt động thuộc "dịch vụ tư vấn kỹ thuật" – CPC 8672: việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường,khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị- nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. Đối với ngành nghề: "Dịch vụ phân tích và kiểm định kỹ thuật":ngoại trừ việc kiểm định và cấp giấy chứng nhận cho phương tiện vận tải" Đối với ngành nghề: "Dịch vụ nghiên cứu thị trường": tổ chức kinh tế không được thực hiện dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng quy định tại CPC 86402 Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia; chỉ được kinh doanh những ngành nghề đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+84286272009
邮箱inv@seditexvn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本16亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
420292其他塑纺箱盒
420100动物鞍具
630790其他纺织制品
732620钢铁丝制品
940490其他寝具
392490塑料家用制品
392690其他塑料制品
420222塑料/纺织手提包
732690其他钢铁制品
482390其他纸制品

出口

HS 编码产品
420299其他纤维纸板容器
392690其他塑料制品
420229纤维纸板手提包
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392119其他泡沫塑料
392190非泡沫塑料片
420211皮革箱包
420292其他塑纺箱盒
420330皮革腰带
540110合成纤维缝纫线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国15$36.9K
中国130$21.7K
美国23$6.0K
越南7$853
柬埔寨3$451
印度1$385
韩国1$330
墨西哥4$279
俄罗斯1$202
塞尔维亚1$68

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$2.9K
德国2$1.5K
澳大利亚2$1.4K
荷兰1$1.2K
加拿大1$648
孟加拉国9$67

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mehler Vario System GmbH德国14$26.6K机织绒布、其他人造窄幅布
Stoutstuff美国89$15.8K其他塑纺箱盒、动物鞍具
Shyft Global LLC美国28$5.6K其他塑料制品、其他寝具
Bracalente Manufacturing Group美国8$3.8K其他钢铁制品、泵零件
Shyft Global美国3$911其他电动家用器具、智能卡
Gator Cases美国2$812其他塑纺箱盒、非木制家具件
GEM Group (Shenzhen) Co., Ltd.中国2$182其他服装配件、其他簇绒织物
LLC TVOE俄罗斯2$146其他服装配件、服装零件
StoutStuff中国3$132植物纤维制品、活性碳
Guangzhou Hongxuan Trading Co., Ltd.中国2$120塑料/纺织手提包、商业广告材料

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brixton LLC美国1$2.0K棉针织T恤及背心、棉质衬衫
Mehler Vario System GmbH德国2$1.5K其他纺织制品、其他塑纺箱盒
Brixton Products Pty Ltd澳大利亚1$1.4K棉针织T恤及背心、棉质衬衫
Brixton EU Pick Pack荷兰1$1.2K其他纤维纸板容器
Affinity Apparel美国1$750非织造标签
Brixton Canada Inc.加拿大1$648棉针织T恤及背心、棉质衬衫
Shyft Global美国1$211塑纺容器、其他寝具
Accenture Footwear & Leather Products Ltd.孟加拉国4$21贱金属扣件、PVC涂层织物
Kennedy Kendrick Gomes孟加拉国1$20其他服装配件
Alliance Leather Goods & Footwear Ltd.孟加拉国2$16橡胶塑料鞋件、聚氨酯纺织物

近期贸易明细

进口(共 179)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07瓦楞纸箱SHREE PACKER (MP) PRIVATE LTD印度$192
2026-04-07瓦楞纸箱SHREE PACKER (MP) PRIVATE LTD印度$192
2026-01-27可互换冲压工具BRACALENTE MFG GROUP美国$20
2026-01-27可互换冲压工具BRACALENTE MFG GROUP美国$20
2026-01-27螺纹加工工具BRACALENTE MFG GROUP美国$10
2026-01-27可互换冲压工具BRACALENTE MFG GROUP美国$20
2026-01-27螺纹加工工具BRACALENTE MFG GROUP美国$10
2025-12-22可互换钻具BRACALENTE MFG GROUP美国$474
2025-12-22其他钢铁制品BRACALENTE MFG GROUP美国$141
2025-12-22其他钢铁制品BRACALENTE MFG GROUP美国$138

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-26其他塑料制品MEHLER VARIO SYSTEM GMBH德国$0
2025-09-26其他泡沫塑料MEHLER VARIO SYSTEM GMBH德国$1
2025-09-26合成纤维缝纫线MEHLER VARIO SYSTEM GMBH德国$0
2025-09-26其他塑料制品MEHLER VARIO SYSTEM GMBH德国$0
2025-09-26拉链零件MEHLER VARIO SYSTEM GMBH德国$1
2025-09-26拉链零件MEHLER VARIO SYSTEM GMBH德国$0
2025-09-26其他塑料制品MEHLER VARIO SYSTEM GMBH德国$0
2025-09-26其他人造窄幅布MEHLER VARIO SYSTEM GMBH德国$0
2025-09-26窄幅弹性织物MEHLER VARIO SYSTEM GMBH德国$0
2025-09-26增塑剂<6%聚氯乙烯塑料MEHLER VARIO SYSTEM GMBH德国$1

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

SEDITEX Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →