Vu Dai Phat Industry Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 胶粘填料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Vũ Đại Phát

69
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $56.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $575 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $56.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $47.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $45.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $19.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $37.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $27.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $575 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $30.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $7.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104962065
企查查编码QVNAWK0MVG
成立日期2010-10-25
联系地址Phòng 502, CT4-2 Khu đô thị Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VŨ ĐẠI PHÁT
企业英文名称VU DAI PHAT INDUSTRY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 502, CT4-2 Khu đô thị Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842422458615
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
321410胶粘填料
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
392390其他塑料包装制品
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
731021铁钢罐<50升
401699其他硫化橡胶制品
282590其他无机碱
390950聚氨酯
730640不锈钢焊管

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国69$1.01M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KH Cooperation Co., Ltd.韩国68$1.00M胶粘填料、自粘塑料片
TSP Co., Ltd.韩国1$9.4K半导体器件零件、眼镜零件

近期贸易明细

进口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30自粘塑料片KH Cooperation Co., Ltd.韩国$42
2026-03-30胶粘填料KH Cooperation Co., Ltd.韩国$4.2K
2026-03-30自粘塑料卷KH Cooperation Co., Ltd.韩国$885
2026-03-30胶粘填料KH Cooperation Co., Ltd.韩国$2.2K
2026-02-24胶粘填料KH Cooperation Co., Ltd.韩国$2.1K
2026-02-24胶粘填料KH Cooperation Co., Ltd.韩国$9.0K
2026-02-24铁钢罐<50升KH Cooperation Co., Ltd.韩国$5
2026-02-24胶粘填料KH Cooperation Co., Ltd.韩国$8.6K
2026-02-24胶粘填料KH Cooperation Co., Ltd.韩国$625
2026-02-24胶粘填料KH Cooperation Co., Ltd.韩国$7.1K

相关企业 · 同类产品

Vu Dai Phat Industry Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →