Vu Dai Phat Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Vũ Đại Phát
69
进口笔数
0
出口笔数
$1.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104962065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAWK0MVG |
| 成立日期 | 2010-10-25 |
| 联系地址 | Phòng 502, CT4-2 Khu đô thị Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP VŨ ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | VU DAI PHAT INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 502, CT4-2 Khu đô thị Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842422458615 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 282590 | 其他无机碱 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 69 | $1.01M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KH Cooperation Co., Ltd. | 韩国 | 68 | $1.00M | 胶粘填料、自粘塑料片 |
| TSP Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.4K | 半导体器件零件、眼镜零件 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 自粘塑料片 | KH Cooperation Co., Ltd. | 韩国 | $42 |
| 2026-03-30 | 胶粘填料 | KH Cooperation Co., Ltd. | 韩国 | $4.2K |
| 2026-03-30 | 自粘塑料卷 | KH Cooperation Co., Ltd. | 韩国 | $885 |
| 2026-03-30 | 胶粘填料 | KH Cooperation Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-02-24 | 胶粘填料 | KH Cooperation Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2026-02-24 | 胶粘填料 | KH Cooperation Co., Ltd. | 韩国 | $9.0K |
| 2026-02-24 | 铁钢罐<50升 | KH Cooperation Co., Ltd. | 韩国 | $5 |
| 2026-02-24 | 胶粘填料 | KH Cooperation Co., Ltd. | 韩国 | $8.6K |
| 2026-02-24 | 胶粘填料 | KH Cooperation Co., Ltd. | 韩国 | $625 |
| 2026-02-24 | 胶粘填料 | KH Cooperation Co., Ltd. | 韩国 | $7.1K |