Anh Duong Technology Solutions Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 325 笔 · 主营 焊接机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP Kỹ THUậT CôNG NGHệ áNH DươNG

325
进口笔数
68
出口笔数
$2.27M
进口金额
$229.3K
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-29
最近出口
44
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $290.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $98.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.5K · 5 笔出口 $5.3K · 2 笔2023-12进口 $12.2K · 8 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-01进口 $10.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.7K · 5 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-03进口 $117.4K · 8 笔出口 $10.7K · 3 笔2024-04进口 $95.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.7K · 6 笔出口 $5.6K · 3 笔2024-09进口 $78.2K · 4 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-10进口 $108.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.4K · 6 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-12进口 $35.9K · 12 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-01进口 $21.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $69.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $85.0K · 7 笔出口 $34.4K · 2 笔2025-04进口 $57.1K · 8 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-05进口 $112.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $290.8K · 18 笔出口 $601 · 1 笔2025-07进口 $54.9K · 7 笔出口 $17.6K · 3 笔2025-08进口 $43.6K · 5 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-09进口 $19.4K · 6 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-10进口 $14.3K · 6 笔出口 $32.6K · 4 笔2025-11进口 $15.7K · 8 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-12进口 $71.4K · 15 笔出口 $4.3K · 4 笔2026-01进口 $37.4K · 9 笔出口 $4.8K · 3 笔2026-02进口 $40.2K · 10 笔出口 $6.9K · 4 笔2026-03进口 $91.8K · 13 笔出口 $13.0K · 4 笔2026-04进口 $46.5K · 9 笔出口 $21.4K · 2 笔2026-05进口 $64.7K · 4 笔出口 $40 · 1 笔2026-06进口 $74.6K · 11 笔出口 $13.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $98.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.5K · 5 笔出口 $5.3K · 2 笔2023-12进口 $12.2K · 8 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-01进口 $10.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.7K · 5 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-03进口 $117.4K · 8 笔出口 $10.7K · 3 笔2024-04进口 $95.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $18.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.7K · 6 笔出口 $5.6K · 3 笔2024-09进口 $78.2K · 4 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-10进口 $108.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.4K · 6 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-12进口 $35.9K · 12 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-01进口 $21.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $69.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $85.0K · 7 笔出口 $34.4K · 2 笔2025-04进口 $57.1K · 8 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-05进口 $112.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $290.8K · 18 笔出口 $601 · 1 笔2025-07进口 $54.9K · 7 笔出口 $17.6K · 3 笔2025-08进口 $43.6K · 5 笔出口 $5.9K · 2 笔2025-09进口 $19.4K · 6 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-10进口 $14.3K · 6 笔出口 $32.6K · 4 笔2025-11进口 $15.7K · 8 笔出口 $3.2K · 2 笔2025-12进口 $71.4K · 15 笔出口 $4.3K · 4 笔2026-01进口 $37.4K · 9 笔出口 $4.8K · 3 笔2026-02进口 $40.2K · 10 笔出口 $6.9K · 4 笔2026-03进口 $91.8K · 13 笔出口 $13.0K · 4 笔2026-04进口 $46.5K · 9 笔出口 $21.4K · 2 笔2026-05进口 $64.7K · 4 笔出口 $40 · 1 笔2026-06进口 $74.6K · 11 笔出口 $13.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0305858177
企查查编码QVN9YAUSBE
成立日期2008-07-14
联系地址C122 Khu Dân Cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ ÁNH DƯƠNG
企业英文名称ANH DUONG TECHNICAL ENGINEERING SOLUTION CO.LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址C122 Khu Dân Cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842839876056
传真+84289876056
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851590焊接机零件
850151750W以下交流电机
846693机床零件
851531电弧焊机
851511焊接设备
820231钢制圆锯片
680530研磨粉/粒
850152750W-75kW交流电机
854520碳刷
401699其他硫化橡胶制品

出口

HS 编码产品
851590焊接机零件
850151750W以下交流电机
850152750W-75kW交流电机
851531电弧焊机
340399其他润滑剂
846693机床零件
853710电力控制板
730431无缝钢管
382000防冻制剂
722990合金钢线材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国50$698.8K
德国95$661.6K
日本84$322.0K
捷克23$200.3K
意大利34$116.1K
中国31$104.9K
芬兰28$77.9K
波兰8$26.0K
葡萄牙1$17.8K
瑞士4$14.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南29$76.4K
泰国12$56.5K
马来西亚11$39.9K
美国5$31.6K
芬兰1$14.2K
法国4$4.6K
印度1$2.2K
新加坡1$567
德国1$431

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Polysoude S.A.S.法国42$586.8K焊接机零件、电弧焊机
EWM AG德国20$447.3K焊接机零件、电弧焊机
EWM AG35$244.7K焊接机零件、焊接设备
Motion Controls (S) Pte. Ltd.新加坡44$165.5K750W以下交流电机、37.5瓦以下电机
CTA Calflex S.r.l.意大利16$78.9K研磨粉/粒、陶瓷磨轮
Polysoude S.A.S.13$74.4K焊接机零件、电弧焊机
T Drill Oy芬兰26$71.9K机床零件、可互换钻具
Nissei Corporation日本14$60.3K零售除草剂、零售杀虫剂
Flex-Elektrowerkzeuge Gmbh德国21$46.8K其他电动手工具、碳刷
Motoyuki Co., Ltd.日本14$43.6K钢制圆锯片、未装配硬质合金工具

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dockweiler Asia Co., Ltd.泰国3$34.1K不锈钢管线管、不锈钢冷拔管
GE Verona美国2$31.3K无缝钢管、电弧焊机
Facility Hanoi Co., Ltd.越南6$25.0K其他钢铁制品、塑料管件
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南10$17.5K其他钢铁制品、氮
Pharma Process Technology Co., Ltd.泰国5$14.3K焊接机零件、塑料管
Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd.越南6$13.5K钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销
Ultra Clean Technology (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚5$10.3K8486机器零件、钢铁螺钉螺栓
WIKA Instruments India Private Ltd.印度3$4.8K流量压力检测零件、压力测量仪
Polysoude S.A.S.法国4$4.6K非自动电阻焊机、焊接机零件
GE Vernova Inc.美国3$326飞机零件、其他螺纹紧固件

近期贸易明细

进口(共 325)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26拉床T Drill Oy芬兰$5.7K
2026-06-26研磨粉/粒CTA Calflex S.r.l.意大利$3.0K
2026-06-26矿物棉CTA Calflex S.r.l.意大利$489
2026-06-26矿物棉CTA Calflex S.r.l.意大利$1.8K
2026-06-26研磨粉/粒CTA Calflex S.r.l.意大利$216
2026-06-26研磨粉/粒CTA Calflex S.r.l.意大利$594
2026-06-24焊接机零件EWM AG德国$776
2026-06-24电动手锯Flex-Elektrowerkzeuge Gmbh中国$698
2026-06-24焊接机零件EWM AG德国$141
2026-06-24焊接机零件EWM AG德国$430

出口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29机床零件WIKA Instrumentation Pte. Ltd.新加坡$289
2026-06-29机床零件WIKA Instrumentation Pte. Ltd.新加坡$278
2026-06-19防冻制剂OneSubsea Malaysia Systems Sdn. Bhd.马来西亚$116
2026-06-19焊接机零件OneSubsea Malaysia Systems Sdn. Bhd.马来西亚$12.6K
2026-06-16焊接机零件Polysoude S.A.S.法国$57
2026-06-16焊接机零件Polysoude S.A.S.法国$57
2026-05-27无缝钢管Protem Sas—$6
2026-05-27无缝钢管Protem Sas—$8
2026-05-27无缝钢管Protem Sas—$6
2026-05-27无缝钢管Protem Sas—$5

相关企业 · 同类产品

Anh Duong Technology Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →