EIE Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EIE VIETNAM
39
进口笔数
0
出口笔数
$674.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109383985 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR232TNR |
| 成立日期 | 2020-10-20 |
| 联系地址 | Số nhà 36A ngách 153/30 Phú Đô, Phường Phú Đô, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EIE VIETNAM |
| 企业英文名称 | EIE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 ngõ 8/75 Lê Quang Đạo, tổ dân phố số 1, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84918786686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901831 | 注射器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 20 | $553.0K |
| 中国 | 18 | $113.6K |
| 韩国 | 1 | $7.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| daea127560cb258bf732950042db85a8 | 17 | $389.9K | ||
| Elektronika I Elektromedyzyna M. Lewandowski Sp. J. | 波兰 | 3 | $163.1K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Anntom Medica Ltd. | 中国 | 18 | $113.6K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Man & Tel Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.8K | 治疗按摩器具、教学演示仪器 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 治疗按摩器具 | Elektronika I Elektromedyzyna M. Lewandowski Sp. J. | 波兰 | $20.3K |
| 2026-04-15 | 治疗按摩器具 | Elektronika I Elektromedyzyna M. Lewandowski Sp. J. | 波兰 | $4.0K |
| 2026-04-15 | 治疗按摩器具 | Elektronika I Elektromedyzyna M. Lewandowski Sp. J. | 波兰 | $16.8K |
| 2026-04-15 | 治疗按摩器具 | Elektronika I Elektromedyzyna M. Lewandowski Sp. J. | 波兰 | $20.3K |
| 2026-04-15 | 治疗按摩器具 | Elektronika I Elektromedyzyna M. Lewandowski Sp. J. | 波兰 | $4.0K |
| 2026-04-15 | 治疗按摩器具 | Elektronika I Elektromedyzyna M. Lewandowski Sp. J. | 波兰 | $16.8K |
| 2026-03-12 | 注射器 | ANNTOM MEDICA LTD | 中国 | $450 |
| 2026-03-12 | 医用导管 | ANNTOM MEDICA LTD | 中国 | $250 |
| 2026-03-12 | 医用导管 | ANNTOM MEDICA LTD | 中国 | $750 |
| 2026-03-12 | 医用导管 | ANNTOM MEDICA LTD | 中国 | $560 |