JJL GLOBAL TEXTILE & GARMENTS CO., LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 带框玻璃镜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY JJL GLOBAL
5
进口笔数
0
出口笔数
$2.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901288808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DHKYRE |
| 成立日期 | 2019-10-15 |
| 联系地址 | Lô D3, Khu Công nghiệp TMTC thuộc KKTCK Mộc Bài, ấp Thuận Đông, Xã Lợi Thuận, Huyện Bến Cầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY JJL GLOBAL |
| 企业英文名称 | JJL GLOBAL TEXTILE & GARMENTS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D3, Khu Công nghiệp TMTC thuộc KKTCK Mộc Bài, ấp Thuận Đông, Xã Bến Cầu, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | 13901566883 |
| 邮箱 | fyp@ddtextile.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,345.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841933 | 工业干燥设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 845140 | 洗漂染机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $2.15M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHANGJIAGANG DONGDU TEXTILE IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | 3 | $2.14M | 工业自动缝纫机、纺织物处理机 |
| Le En Intelligent Equipment Technology (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.4K | 称重秤、带框玻璃镜 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 纺织物处理机 | ZHANGJIAGANG DONGDU TEXTILE IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $289.8K |
| 2026-04-22 | 纺织物处理机 | ZHANGJIAGANG DONGDU TEXTILE IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $289.8K |
| 2026-04-22 | 纺织物处理机 | ZHANGJIAGANG DONGDU TEXTILE IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $292.3K |
| 2026-04-22 | 纺织物处理机 | ZHANGJIAGANG DONGDU TEXTILE IMP & EXP CO.,LTD | 中国 | $292.3K |
| 2026-04-16 | 带框玻璃镜 | LE EN INTELLIGENT EQUIPMENT TECHNOLOGY (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $675 |
| 2026-04-16 | 带框玻璃镜 | LE EN INTELLIGENT EQUIPMENT TECHNOLOGY (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $675 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | LE EN INTELLIGENT EQUIPMENT TECHNOLOGY (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $345 |
| 2026-04-16 | 其他钢铁制品 | LE EN INTELLIGENT EQUIPMENT TECHNOLOGY (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $345 |
| 2026-04-15 | 非办公金属家具 | LE EN INTELLIGENT EQUIPMENT TECHNOLOGY (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-15 | 非办公金属家具 | LE EN INTELLIGENT EQUIPMENT TECHNOLOGY (KUNSHAN) CO LTD | 中国 | $7.7K |