Kim Son Construction & Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và PHáT TRIểN KIM SơN
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$1.17M
出口金额
—
最近进口
2025-07-28
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800961556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM94YX1G |
| 成立日期 | 2012-01-05 |
| 联系地址 | Số 126, Phố Nguyễn Trãi, Phường Nguyễn Trãi, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN KIM SƠN |
| 企业英文名称 | KIM SON CONSTRUCTION AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 126, Phố Nguyễn Trãi, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8423 - Hoạt động an ninh, trật tự, an toàn xã hội |
| 电话 | 02203858668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 853620 | 自动断路器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $1.17M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $1.02M | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Sunlu International Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $127.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Dragon Security Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.2K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
| Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Hae Sung Chemical Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $586 | 其他塑料包装制品、聚氨酯 |
| GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $316 | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 电力控制板 | DRAGON SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-07-28 | 硬质PVC管 | DRAGON SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $237 |
| 2025-07-28 | 丙烯酸/乙烯涂料 | DRAGON SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $306 |
| 2025-07-28 | 其他气泵 | DRAGON SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2025-07-28 | 其他钢铁非螺纹件 | DRAGON SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $155 |
| 2025-07-28 | 绝缘电线 | DRAGON SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $977 |
| 2025-07-28 | 绝缘电线 | DRAGON SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $759 |
| 2025-07-28 | 绝缘电线 | DRAGON SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $215 |
| 2025-07-28 | 丙烯酸/乙烯涂料 | DRAGON SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $455 |
| 2025-03-19 | 其他螺纹紧固件 | GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $20 |