VINH GIA VU CONSTRUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 不锈钢丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG VĩNH GIA Vũ
6
进口笔数
0
出口笔数
$140.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702534382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVNVUF2H |
| 成立日期 | 2017-02-14 |
| 联系地址 | Số A1-17 Làng chuyên gia Rubyland, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VĨNH GIA VŨ |
| 企业英文名称 | VINH GIA VU CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84975771081 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 831190 | 焊接材料 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846239 | 非数控金属剪机 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $140.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUNAN JIAYUE GLOBAL CONSTRUCTION GROUP CO., LTD | 中国 | 6 | $140.5K | 其他钢铁结构体、钢制容器(>300升) |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-12 | 数控金属成形机 | HUNAN JIAYUE GLOBAL CONSTRUCTION GROUP CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-10-12 | 非数控金属剪机 | HUNAN JIAYUE GLOBAL CONSTRUCTION GROUP CO., LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-10-12 | 等离子弧机床 | HUNAN JIAYUE GLOBAL CONSTRUCTION GROUP CO., LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-10-12 | 贱金属配件 | HUNAN JIAYUE GLOBAL CONSTRUCTION GROUP CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-10-12 | 非数控金属冲孔机 | HUNAN JIAYUE GLOBAL CONSTRUCTION GROUP CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-06-16 | 不锈钢丝 | HUNAN JIAYUE GLOBAL CONSTRUCTION GROUP CO., LTD | 中国 | $403 |
| 2023-05-22 | 钢制容器(>300升) | HUNAN JIAYUE GLOBAL CONSTRUCTION GROUP CO., LTD | 中国 | $8.1K |
| 2023-05-22 | 钢制容器(>300升) | HUNAN JIAYUE GLOBAL CONSTRUCTION GROUP CO., LTD | 中国 | $14.6K |
| 2023-05-22 | 其他钢铁结构体 | HUNAN JIAYUE GLOBAL CONSTRUCTION GROUP CO., LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-05-22 | 钢制容器(>300升) | HUNAN JIAYUE GLOBAL CONSTRUCTION GROUP CO., LTD | 中国 | $8.1K |