Tan Hanh Nguyen Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 208 笔 · 主营 人造蜡

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tân Hạnh Nguyên

208
进口笔数
130
出口笔数
$24.64M
进口金额
$2.03M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-30
最近出口
43
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.39M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $333.6K · 6 笔出口 $34.1K · 3 笔2023-11进口 $212.6K · 6 笔出口 $44.6K · 3 笔2023-12进口 $760.3K · 4 笔出口 $108.4K · 4 笔2024-01进口 $159.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.7K · 2 笔出口 $66.9K · 3 笔2024-03进口 $296.7K · 6 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-04进口 $400.4K · 3 笔出口 $46.7K · 4 笔2024-05进口 $177.2K · 6 笔出口 $57.1K · 3 笔2024-06进口 $155.3K · 3 笔出口 $46.5K · 4 笔2024-07进口 $316.4K · 6 笔出口 $44.8K · 5 笔2024-08进口 $402.8K · 8 笔出口 $31.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 4 笔2024-10进口 $152.6K · 3 笔出口 $85.6K · 8 笔2024-11进口 $61.2K · 3 笔出口 $62.1K · 6 笔2024-12进口 $789.2K · 4 笔出口 $86.4K · 9 笔2025-01进口 $24.1K · 2 笔出口 $62.2K · 4 笔2025-02进口 $27.2K · 2 笔出口 $61.8K · 4 笔2025-03进口 $1.16M · 6 笔出口 $35.3K · 3 笔2025-04进口 $173.0K · 3 笔出口 $30.6K · 2 笔2025-05进口 $245.9K · 4 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-06进口 $335.0K · 4 笔出口 $45.4K · 2 笔2025-07进口 $176.1K · 4 笔出口 $85.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 2 笔2025-09进口 $1.71M · 8 笔出口 $49.8K · 2 笔2025-10进口 $352.6K · 7 笔出口 $49.9K · 2 笔2025-11进口 $468.0K · 5 笔出口 $58.1K · 4 笔2025-12进口 $754.5K · 8 笔出口 $57.9K · 2 笔2026-01进口 $609.4K · 8 笔出口 $53.1K · 3 笔2026-02进口 $346.6K · 3 笔出口 $53.8K · 5 笔2026-03进口 $267.3K · 7 笔出口 $72.5K · 5 笔2026-04进口 $2.39M · 13 笔出口 $87.3K · 4 笔2026-05进口 $392.9K · 6 笔出口 $44.9K · 3 笔2026-06进口 $43.0K · 3 笔出口 $44.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $333.6K · 6 笔出口 $34.1K · 3 笔2023-11进口 $212.6K · 6 笔出口 $44.6K · 3 笔2023-12进口 $760.3K · 4 笔出口 $108.4K · 4 笔2024-01进口 $159.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.7K · 2 笔出口 $66.9K · 3 笔2024-03进口 $296.7K · 6 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-04进口 $400.4K · 3 笔出口 $46.7K · 4 笔2024-05进口 $177.2K · 6 笔出口 $57.1K · 3 笔2024-06进口 $155.3K · 3 笔出口 $46.5K · 4 笔2024-07进口 $316.4K · 6 笔出口 $44.8K · 5 笔2024-08进口 $402.8K · 8 笔出口 $31.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 4 笔2024-10进口 $152.6K · 3 笔出口 $85.6K · 8 笔2024-11进口 $61.2K · 3 笔出口 $62.1K · 6 笔2024-12进口 $789.2K · 4 笔出口 $86.4K · 9 笔2025-01进口 $24.1K · 2 笔出口 $62.2K · 4 笔2025-02进口 $27.2K · 2 笔出口 $61.8K · 4 笔2025-03进口 $1.16M · 6 笔出口 $35.3K · 3 笔2025-04进口 $173.0K · 3 笔出口 $30.6K · 2 笔2025-05进口 $245.9K · 4 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-06进口 $335.0K · 4 笔出口 $45.4K · 2 笔2025-07进口 $176.1K · 4 笔出口 $85.4K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $70.1K · 2 笔2025-09进口 $1.71M · 8 笔出口 $49.8K · 2 笔2025-10进口 $352.6K · 7 笔出口 $49.9K · 2 笔2025-11进口 $468.0K · 5 笔出口 $58.1K · 4 笔2025-12进口 $754.5K · 8 笔出口 $57.9K · 2 笔2026-01进口 $609.4K · 8 笔出口 $53.1K · 3 笔2026-02进口 $346.6K · 3 笔出口 $53.8K · 5 笔2026-03进口 $267.3K · 7 笔出口 $72.5K · 5 笔2026-04进口 $2.39M · 13 笔出口 $87.3K · 4 笔2026-05进口 $392.9K · 6 笔出口 $44.9K · 3 笔2026-06进口 $43.0K · 3 笔出口 $44.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0102022644
企查查编码QVN4V71F1P
成立日期2006-09-01
联系地址D4 - Lô 18 Khu đô thị mới Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂN HẠNH NGUYÊN
企业英文名称TAN HANH NGUYEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址D4 - Lô 18 Khu đô thị mới Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话2432752668
邮箱tanhanhnguyen2010@gmail.com
传真2432752468
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340490人造蜡
470321针叶木化学浆
340241阳离子表面活性剂
380992造纸染色剂
470329非针叶木化学浆
390690其他丙烯酸聚合物
283650碳酸钙
340231阴离子表面活性剂
291030环氧衍生物
390890其他聚酰胺

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
380992造纸染色剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国124$14.66M
印度尼西亚13$5.99M
加拿大7$1.99M
美国13$578.9K
中国台湾6$371.4K
日本24$332.3K
韩国9$253.6K
芬兰1$194.0K
新加坡10$179.8K
法国2$95.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南127$1.99M

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡41$3.93M精炼棕榈油、粗棕榈油
APP China Trading Ltd.印度尼西亚8$3.65M非针叶木化学浆、混合制浆木浆
Amazon Chemicals (UK) Ltd.英国18$613.0K造纸染色剂、人造蜡
MAX HONEST INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD中国香港6$589.5K碳酸钙、二氧化钛颜料(<80%)
Max Honest International Enterprise Ltd.中国5$433.4K碳酸钙、造纸染色剂
Amazon Chemicals Ltd.中国15$422.1K造纸染色剂、人造蜡
CANUSA HERSHMAN RECYCLING COMPANY美国8$398.1K未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸
Forestry Asia Resources日本21$287.8K机械浆纸废料、针叶木化学浆
Amazon Chemical (UK) Ltd.英国11$253.8K阳离子表面活性剂、造纸染色剂
Albany International Europe GmbH德国9$92.6K造纸用重型织物、其他工业用纺织品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南110$1.96M模制纸浆、无机涂布纸
Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd.越南7$23.6K瓦楞纸箱、纤维素卫生纸卷
Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam)越南5$23.6K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd.越南4$19.1K瓦楞纸箱、聚乙烯袋
Green Package Solution越南3$3.4K模制纸浆、纸制餐具
Weifang Greatland Chemicals Co., Ltd.越南1$720其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 208)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23造纸染色剂Amazon Papyrus Chemicals (Vietnam) Ltd.新加坡$15.0K
2026-06-23工业清洁制剂Amazon Papyrus Chemicals (Vietnam) Ltd.新加坡$1.9K
2026-06-23纺织润滑剂Amazon Papyrus Chemicals (Vietnam) Ltd.新加坡$5.2K
2026-06-23造纸染色剂Amazon Papyrus Chemicals (Vietnam) Ltd.中国$1.5K
2026-06-19其他三嗪化合物Hebei Jiheng Chemical Co., Ltd.中国$5.0K
2026-06-02涂布纸卷N.P. Trading Co.日本$14.3K
2026-05-27人造蜡Wilmar Trading Pte. Ltd.中国$160.6K
2026-05-19针叶木化学浆Forestry Asia Resources日本$9.9K
2026-05-15碳酸钙MAX HONEST INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD中国$47.7K
2026-05-08碳酸钙MAX HONEST INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD中国$15.4K

出口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他化学制剂Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南$15.0K
2026-06-12其他化学制剂Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南$15.0K
2026-06-09其他化学制剂Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南$15.0K
2026-05-24其他化学制剂Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南$15.0K
2026-05-21其他化学制剂Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南$15.0K
2026-05-07其他化学制剂Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南$15.0K
2026-04-29其他化学制剂Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南$15.0K
2026-04-17其他化学制剂Yuzhan Vietnam Technology Co., Ltd.越南$14.5K
2026-04-17其他化学制剂Yuzhan Vietnam Technology Co., Ltd.越南$14.5K
2026-04-13其他化学制剂Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南$14.5K

相关企业 · 同类产品

Tan Hanh Nguyen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →