Tan Hanh Nguyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 197 笔 · 主营 人造蜡
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tân Hạnh Nguyên
197
进口笔数
65
出口笔数
$23.66M
进口金额
$969.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
40
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102022644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4V71F1P |
| 成立日期 | 2006-09-01 |
| 联系地址 | D4 - Lô 18 Khu đô thị mới Định Công, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN HẠNH NGUYÊN |
| 企业英文名称 | TAN HANH NGUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D4 - Lô 18 Khu đô thị mới Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 2432752668 |
| 邮箱 | tanhanhnguyen2010@gmail.com |
| 传真 | 2432752468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340490 | 人造蜡 |
| 470321 | 针叶木化学浆 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 470329 | 非针叶木化学浆 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 340231 | 阴离子表面活性剂 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 291030 | 环氧衍生物 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 117 | $14.27M |
| 印度尼西亚 | 11 | $5.44M |
| 加拿大 | 7 | $1.99M |
| 美国 | 13 | $578.9K |
| 中国台湾 | 6 | $371.4K |
| 日本 | 22 | $308.1K |
| 韩国 | 9 | $253.6K |
| 芬兰 | 1 | $194.0K |
| 新加坡 | 9 | $157.6K |
| 法国 | 2 | $95.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $926.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $3.77M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| APP China Trading Ltd. | 印度尼西亚 | 8 | $3.65M | 非针叶木化学浆、混合制浆木浆 |
| Amazon Chemicals (UK) Ltd. | 英国 | 16 | $496.5K | 造纸染色剂、人造蜡 |
| Max Honest International Enterprise Ltd. | 中国 | 5 | $433.4K | 碳酸钙、造纸染色剂 |
| Amazon Chemicals Ltd. | 中国 | 15 | $422.1K | 造纸染色剂、人造蜡 |
| Canusa Hershman Recycling Co. | 美国 | 8 | $398.1K | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| Forestry Asia Resources | 日本 | 21 | $287.8K | 机械浆纸废料、针叶木化学浆 |
| Amazon Chemical (UK) Ltd. | 英国 | 11 | $253.8K | 阳离子表面活性剂、造纸染色剂 |
| Forestry Asia Resources | 美国 | 5 | $180.7K | 漂白浆废纸、针叶木化学浆 |
| Albany International Europe GmbH | 德国 | 9 | $92.6K | 造纸用重型织物、造纸机用织物 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 53 | $931.7K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 5 | $23.6K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Zhong Xin Ya Tai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.4K | 瓦楞纸箱、纤维素卫生纸卷 |
| Green Package Solution | 越南 | 3 | $3.4K | 模制纸浆、纸制餐具 |
| Weifang Greatland Chemicals Co., Ltd. | 越南 | 1 | $720 | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他氯化氧化物 | AMAZON CHEMICALS (UK) LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-29 | 碳酸钙 | MAX HONEST INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-29 | 其他氯化氧化物 | AMAZON CHEMICALS (UK) LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-29 | 碳酸钙 | MAX HONEST INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | 中国 | $43.2K |
| 2026-04-29 | 阴离子表面活性剂 | AMAZON CHEMICALS (UK) LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-29 | 碳酸钙 | MAX HONEST INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-29 | 阴离子表面活性剂 | AMAZON CHEMICALS (UK) LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-29 | 碳酸钙 | MAX HONEST INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | 中国 | $43.2K |
| 2026-04-28 | 阴离子表面活性剂 | AMAZON CHEMICALS (UK) LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-28 | 阴离子表面活性剂 | AMAZON CHEMICALS (UK) LTD | 中国 | $200 |
出口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $15.0K |
| 2026-04-13 | 其他化学制剂 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $14.5K |
| 2026-03-30 | 其他化学制剂 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | — | $14.5K |
| 2026-03-13 | 其他化学制剂 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | — | $14.5K |
| 2026-03-02 | 其他化学制剂 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | — | $14.5K |
| 2026-02-24 | 其他化学制剂 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9.8K |
| 2026-02-11 | 其他化学制剂 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-01-30 | 造纸染色剂 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $14.5K |
| 2026-01-16 | 造纸染色剂 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $24.2K |
| 2025-12-24 | 造纸染色剂 | VIETNAM YUZHAN PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $28.9K |