Tam Hai Dang Trading & Technical Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 塑料容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Tam Hải Đăng
30
进口笔数
43
出口笔数
$311.5K
进口金额
$131.4K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-04-23
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305215627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1X6WH0S |
| 成立日期 | 2007-09-18 |
| 联系地址 | Lô F34, Đường Lê Thị Riêng, Khu dân cư Phú Nhuận, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TAM HẢI ĐĂNG |
| 企业英文名称 | TAM HAI DANG TRADING AND TECHNICAL SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô F34, Đường Lê Thị Riêng, Khu dân cư Phú Nhuận, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842839163282 |
| 邮箱 | info@tamhaidang.com |
| 官网 | www.tamhaidang.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848110 | 减压阀 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 760719 | 铝箔 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 681599 | 其他石制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 17 | $260.0K |
| 土耳其 | 8 | $37.8K |
| 中国 | 3 | $8.6K |
| 以色列 | 1 | $3.4K |
| 美国 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 41 | $124.1K |
| 巴布亚新几内亚 | 2 | $7.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valmatic Engineering Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 16 | $248.0K | 阀门龙头、止回阀 |
| Rival Vana Imalat Ihracat ve Ithalat Ltd. Sti. | 土耳其 | 8 | $37.8K | 止回阀、减压阀 |
| Maxwell Valve Industry Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $12.1K | 止回阀、安全阀 |
| Suzhou Tewaspray Signal Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.5K | 液体流量计、阀门零件 |
| Mil Inbal Valves Ltd. | 以色列 | 1 | $3.4K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| United Export Mircom Technologies Ltd. | 美国 | 1 | $1.6K | 液体流量计、灭火器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greenzone USA Ltd. | 美国 | 41 | $124.1K | 其他食品制剂、塑料容器 |
| Greenzone USA Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 2 | $7.3K | 塑料容器、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 阀门龙头 | VALMATIC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-03-18 | 气体过滤机械 | VALMATIC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $199 |
| 2026-03-18 | 阀门龙头 | VALMATIC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $80 |
| 2026-03-18 | 止回阀 | VALMATIC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $19 |
| 2026-03-18 | 止回阀 | VALMATIC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $260 |
| 2026-03-18 | 阀门龙头 | VALMATIC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $30.8K |
| 2026-03-18 | 阀门龙头 | VALMATIC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $217 |
| 2026-03-18 | 气体过滤机械 | VALMATIC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $928 |
| 2026-03-18 | 阀门龙头 | VALMATIC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $31 |
| 2026-03-18 | 阀门龙头 | VALMATIC ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | $7.7K |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 印刷标签 | GREENZONE USA LTD | 美国 | $304 |
| 2026-04-23 | 非瓦楞折叠盒 | GREENZONE USA LTD | 美国 | $443 |
| 2026-04-23 | 塑料容器 | GREENZONE USA LTD | 美国 | $1.1K |
| 2026-03-16 | 塑料容器 | GREENZONE USA LTD | 美国 | $1.1K |
| 2026-03-16 | 非瓦楞折叠盒 | GREENZONE USA LTD | 美国 | $203 |
| 2026-01-26 | 女式化纤浴袍 | GREENZONE USA LTD | 美国 | $1.1K |
| 2026-01-26 | 塑料容器 | GREENZONE USA LTD | 美国 | $1.0K |
| 2026-01-26 | 非瓦楞折叠盒 | GREENZONE USA LTD | 美国 | $486 |
| 2026-01-26 | 印刷标签 | GREENZONE USA LTD | 美国 | $81 |
| 2026-01-26 | 女式化纤浴袍 | GREENZONE USA LTD | 美国 | $290 |