BESTIANI ENGINEERING CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT BESTIANI
13
进口笔数
1
出口笔数
$1.02M
进口金额
$5.9K
出口金额
2025-10-02
最近进口
2023-08-24
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314955233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJ3SAXG |
| 成立日期 | 2018-04-02 |
| 联系地址 | Phòng WT1-2.OT05, Tầng 3, tháp WT1, Tòa nhà Officetel Wilton Tower, 71/3 Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT BESTIANI |
| 企业英文名称 | BESTIANI ENGINEERING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà Bcons Tower II, 42/1 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 3511 - Sản xuất điện 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84904215929 |
| 邮箱 | federico.bestiani@bestiani.com |
| 官网 | www.bestiani.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 721230 | 镀锌钢带 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 854460 | 高压电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $1.02M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $5.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASTRONERGY NEW ENERGY TECHNOLOGY (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | 4 | $393.5K | 光伏组件、光伏电池 |
| JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | 4 | $297.2K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| CANADIAN SOLAR SOUTH EAST ASIA PTE LTD | 新加坡 | 2 | $284.3K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| XIAMEN MIBET NEW ENERGY CO LTD | 中国 | 2 | $42.7K | 铝制结构体及部件、贱金属帽架 |
| CHINT NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $205 | 光伏组件、纸质文具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bestiani Engineering Co. S.r.l. | 意大利 | 1 | $5.9K | 其他塑料制品、硫化泡沫橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 光伏组件 | ASTRONERGY NEW ENERGY TECHNOLOGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $105.4K |
| 2025-09-04 | 其他高压电路装置 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $200 |
| 2025-09-04 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $150 |
| 2025-09-04 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $84.7K |
| 2025-07-24 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $81.7K |
| 2025-07-24 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $47.4K |
| 2025-07-24 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $150 |
| 2025-07-24 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $150 |
| 2025-03-03 | 其他高压电路装置 | CHINT NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $205 |
| 2025-02-20 | 光伏组件 | ASTRONERGY NEW ENERGY TECHNOLOGY (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $205.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-24 | 钢铁螺钉螺栓 | BESTIANI ENGINEERING CO S R L (ABBREVIATA IN BEC S R L) | 意大利 | $1 |
| 2023-08-24 | 钢铁螺钉螺栓 | BESTIANI ENGINEERING CO S R L (ABBREVIATA IN BEC S R L) | 意大利 | $19 |
| 2023-08-24 | 其他钢铁制品 | BESTIANI ENGINEERING CO S R L (ABBREVIATA IN BEC S R L) | 意大利 | $8 |
| 2023-08-24 | 铝制结构体及部件 | BESTIANI ENGINEERING CO S R L (ABBREVIATA IN BEC S R L) | 意大利 | $9 |
| 2023-08-24 | 铝制结构体及部件 | BESTIANI ENGINEERING CO S R L (ABBREVIATA IN BEC S R L) | 意大利 | $130 |
| 2023-08-24 | 镀锌钢带 | BESTIANI ENGINEERING CO S R L (ABBREVIATA IN BEC S R L) | 意大利 | $220 |
| 2023-08-24 | 硫化泡沫橡胶 | BESTIANI ENGINEERING CO S R L (ABBREVIATA IN BEC S R L) | 意大利 | $5 |
| 2023-08-24 | 钢铁螺钉螺栓 | BESTIANI ENGINEERING CO S R L (ABBREVIATA IN BEC S R L) | 意大利 | $1 |
| 2023-08-24 | 其他高压电路装置 | BESTIANI ENGINEERING CO S R L (ABBREVIATA IN BEC S R L) | 意大利 | $13 |
| 2023-08-24 | 钢铁螺钉螺栓 | BESTIANI ENGINEERING CO S R L (ABBREVIATA IN BEC S R L) | 意大利 | $14 |